Incheon National University (INU) phát triển theo định hướng giáo dục hiện đại, nghiên cứu và đổi mới, với nhiều chương trình đào tạo đa ngành cùng định hướng quốc tế hóa mạnh mẽ. Vị trí tại Songdo cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận môi trường doanh nghiệp quốc tế, hoạt động nghiên cứu và cơ hội giao lưu toàn cầu.
Tổng quan về trường Đại học quốc gia Incheon
INU là trường đại học tổng hợp với hệ thống đào tạo đa dạng. Trường chú trọng đổi mới chương trình, tăng cường giáo dục liên ngành và phát triển các chương trình gắn với nhu cầu của xã hội và thị trường lao động.
Trường định hướng phát triển thành đại học nghiên cứu, tập trung xây dựng các nhóm nghiên cứu, nâng cao chất lượng nghiên cứu và tăng cường hợp tác giữa nhà trường với doanh nghiệp. Đây cũng là một trong những định hướng phát triển trọng tâm của INU trong giai đoạn hiện nay.
Đại học Quốc gia Incheon hiện có 3 cơ sở đào tạo tại Incheon, gồm Songdo Campus, Michuhol Campus và Jemulpo Campus. Theo số liệu thống kê năm 2025, trường có 11.778 sinh viên đang theo học, bao gồm cả bậc đại học và sau đại học, ngoài ra có 4.067 sinh viên bảo lưu. Bên cạnh đó, chương trình tiếng Hàn của trường tiếp nhận hơn 600 học viên quốc tế mỗi năm.


Quốc tế hóa là một trong sáu mục tiêu chiến lược của INU. Trường mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế, thúc đẩy các chương trình trao đổi và tăng cường hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế. INU cũng triển khai các chương trình đào tạo và hoạt động giao lưu nhằm tạo môi trường học tập đa văn hóa.
NU hiện tập trung vào sáu định hướng chính: giáo dục, nghiên cứu và hợp tác doanh nghiệp, đóng góp xã hội, quốc tế hóa, quản trị và cơ sở hạ tầng, cùng phát triển các lĩnh vực chuyên môn. Trường hướng tới xây dựng một đại học có năng lực cạnh tranh quốc tế, đồng thời đóng góp cho sự phát triển của Incheon và xã hội.


Một số điểm nổi bật:
- WURI World University Rankings 2026: INU đồng hạng 5 thế giới, đồng thời là đại học Hàn Quốc có thứ hạng cao nhất trong bảng xếp hạng về đổi mới. Trường tăng 4 bậc so với vị trí thứ 9 năm 2025.
- THE World University Rankings 2026: thuộc nhóm 1.201–1.500 thế giới. Ở một số lĩnh vực, INU thuộc nhóm 801–1.000 thế giới gồm Kinh doanh & Kinh tế, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật, Khoa học Sự sống và Khoa học Xã hội.
- QS Sustainability Rankings 2026: đồng hạng 801 thế giới, đánh giá các trường đại học dựa trên những đóng góp về phát triển bền vững.
- National Brand Awards of Korea 2026: INU đứng số 1 trong nhóm các trường đại học quốc lập địa phương năm thứ 5 liên tiếp, tính từ năm 2022.

- Tên tiếng Anh: Incheon National University (INU)
- Tên tiếng Hàn: 인천대학교
- Năm thành lập: 1979
- Website: www.inu.ac.kr
- Địa chỉ:
- Songdo Campus: 119 Academy-ro, Yeonsu-gu, Incheon 22012, Hàn Quốc.
- Michuhol Campus: 12 Gaetbeol-ro, Yeonsu-gu, Incheon 21999, Hàn Quốc.
- Jemulpo Campus: 165 Seokjeong-ro, Michuhol-gu, Incheon 22100, Hàn Quốc.
Điều kiện du học trường Đại học quốc gia Incheon
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)
Chương trình học tiếng trường Đại học quốc gia Incheon
- Học phí: 5.200.000 won/năm
- Phí nhập học: 70.000 won
- Kỳ nhập học: tháng 3 – 6 – 9 – 12
- Thông tin khoá học:
- Thời lượng: Mỗi kỳ 10 tuần, học từ thứ 2 đến thứ 6
- Số giờ học: 200 giờ/kỳ
- Cấp độ: 6 cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp
Chương trình đào tạo Đại học trường Đại học Quốc gia Incheon
Đại học Quốc gia Incheon (INU) đào tạo đa ngành ở bậc đại học, gồm các lĩnh vực Nhân văn, Khoa học Tự nhiên, Khoa học Xã hội, Kinh tế – Chính trị, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin và Kinh doanh. Sinh viên quốc tế có thể đăng ký các ngành được mở tuyển trong từng kỳ tuyển sinh theo quy định của trường.
| Khối ngành | Một số ngành tiêu biểu | Học phí 2026/học kỳ – Korean Track | Học phí 2026/học kỳ – English Track |
|---|---|---|---|
| Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Anh ngữ Anh văn, Nhật Bản học, Trung Quốc học, Đức ngữ, Pháp ngữ | 2.557.000 KRW | 2.823.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học, Hải dương học, Công nghiệp Thời trang | 2.871.000 KRW | 3.169.000 KRW |
| Khoa học Xã hội | Công tác Xã hội, Truyền thông, Thông tin – Thư viện, Phát triển Nhân tài | 2.557.000 KRW | 2.823.000 KRW |
| Kinh tế – Chính trị & Thương mại quốc tế | Hành chính công, Quan hệ Quốc tế, Kinh tế, Global Trade & Service, Khoa học Tiêu dùng | 2.557.000 KRW | 2.823.000 KRW |
| Kỹ thuật | Cơ khí, Điện, Điện tử, Kỹ thuật Công nghiệp, Vật liệu mới, An toàn, Hóa học năng lượng, Kỹ thuật Bio-Robot, Bán dẫn | 3.217.000 KRW | 3.552.000 KRW |
| Công nghệ thông tin & AI | Kỹ thuật Máy tính, Công nghệ Thông tin & Truyền thông, Hệ thống Nhúng | 3.217.000 KRW | 3.552.000 KRW |
| Kinh doanh & Dữ liệu | Quản trị Kinh doanh, Khoa học Dữ liệu, Thuế – Kế toán | 3.217.000 KRW | 3.552.000 KRW |
(*)Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Quốc gia Incheon có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.Danh sách trên là các nhóm ngành tiêu biểu dành cho tuyển sinh quốc tế. Một số đơn vị đào tạo khác của INU như Nghệ thuật – Thể thao, Sư phạm, Đô thị học, Khoa học sự sống và các chương trình chuyên biệt có thể có quy định tuyển sinh riêng hoặc không mở tuyển trong từng kỳ. Vì vậy, thí sinh cần kiểm tra danh sách ngành mở tuyển của từng kỳ trước khi đăng ký.
Chương trình đào tạo Sau đại học trường Đại học QG Incheon
Lệ phí nhập học: 485.000 KRW, chỉ đóng ở học kỳ đầu tiên. Với chương trình Thạc sĩ–Tiến sĩ liên thông, mức học phí Tiến sĩ được áp dụng từ học kỳ thứ 4.
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Thạc sĩ – học phí/kỳ | Tiến sĩ – học phí/kỳ |
|---|---|---|---|
| Nhân văn & Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Giáo dục tiếng Hàn, Anh, Nhật Bản học, Trung Quốc học, Giáo dục học, Công tác xã hội, Hành chính công, Quan hệ quốc tế, Truyền thông, Luật, Quản trị kinh doanh, Thương mại, Kinh tế, Du lịch – Convention – Entertainment | 3.140.000 KRW | 3.342.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Hải dương học, May mặc, Công nghiệp làm đẹp | 3.657.000 KRW | 3.855.000 KRW |
| Kỹ thuật | Cơ khí, Điện, Điện tử, Công nghiệp & Quản lý, Vật liệu mới, An toàn, Năng lượng – Hóa học, Khoa học máy tính, CNTT, Embedded Systems, Xây dựng, Kiến trúc, AI, Bán dẫn thông minh, Future Mobility, Bio-Health | 4.149.000 KRW | 4.203.000 KRW |
| Nghệ thuật & Thể chất | Thể chất, Mỹ thuật, Thiết kế, Nghệ thuật biểu diễn | 3.657.000 KRW | 3.855.000 KRW |
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học quốc gia Incheon có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
Một số ngành nổi bật dành cho sinh viên quốc tế
- Nhân văn – xã hội: Korean Language Education, Business Administration, International Trade, Economics, Political Science & Diplomacy, Media & Communication, Social Welfare.
- Khoa học – công nghệ: Mathematics, Chemistry, Life Sciences, Computer Engineering, Information & Communication Engineering, Electronic Engineering.
- Công nghệ mới: Intelligent Semiconductor Engineering, Artificial Intelligence, Future Mobility, Bio-Health Convergence.
- Nghệ thuật: Design, Fine Arts, Physical Education, Performing Arts.
Học bổng trường Đại học QG Incheon
Học bổng hệ đại học
| Đối tượng | Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Tân sinh viên / chuyển tiếp | TOPIK 6 hoặc IELTS 7.0 / TOEIC 800 / TOEFL iBT 94 trở lên | 70% học phí |
| TOPIK 5 hoặc IELTS 6.5 / TOEIC 750 / TOEFL iBT 87 trở lên | 50% học phí | |
| TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0 / TOEIC 700 / TOEFL iBT 82 trở lên | 30% học phí | |
| Sinh viên đang theo học | GPA học kỳ trước ≥ 4.2/4.5 | 100% học phí |
| GPA ≥ 4.0/4.5 | 85% học phí | |
| GPA ≥ 3.5/4.5 | 50% học phí | |
| GPA ≥ 3.0/4.5 | 30% học phí |
Học bổng hệ sau đại học
| Đối tượng | Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Tân sinh viên – GPA ≥ 3.0/4.5 | Thạc sĩ: GPA đại học ≥ 3.0; Tiến sĩ: GPA thạc sĩ ≥ 3.0 | 85% học phí |
| Tân sinh viên – GPA < 3.0/4.5 | Thạc sĩ: GPA đại học < 3.0; Tiến sĩ: GPA thạc sĩ < 3.0 | 50% học phí |
| Sinh viên đang học – GPA ≥ 3.75 | GPA học kỳ trước | 85% học phí |
| Sinh viên đang học – GPA 3.5–<3.75 | GPA học kỳ trước | 60% học phí |
| Sinh viên đang học – GPA 3.0–<3.5 | GPA học kỳ trước | 50% học phí |
| Full Scholarship | Có GPA phù hợp và được giáo sư hướng dẫn đề cử | 100% học phí |
Đối với học bổng 85% dành cho tân sinh viên, người nhận có thể phải thực hiện hoạt động hỗ trợ giảng dạy/nghiên cứu không quá 20 giờ/tuần. Học bổng toàn phần 100% cũng yêu cầu được giáo sư hướng dẫn đề cử và đáp ứng các điều kiện nghiên cứu của trường.
- Ngoài ra, INU có các chương trình như Research Scholarship, SURE LAB, Work-Study, học bổng dành cho trường đối tác/MOU và các chương trình hỗ trợ khác tùy từng thời điểm.
- GKS – Global Korea Scholarship: được triển khai theo từng năm và từng chương trình tuyển sinh; điều kiện, ngành tuyển và số lượng có thể thay đổi.
Lưu ý: Không phải tất cả học bổng đều được mở ở mọi kỳ tuyển sinh. Ứng viên nên kiểm tra thông báo học bổng chính thức của INU tại thời điểm nộp hồ sơ để xác nhận điều kiện, số lượng và thời gian đăng ký.
Ký túc xá Đại học QG Incheon
Incheon National University (INU) cung cấp hệ thống ký túc xá trong khuôn viên Songdo Campus, hỗ trợ sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế trong quá trình học tập tại trường.
Trường có 3 khu ký túc xá (KTX 1, 2 và 3) đang hoạt động và KTX số 4 đưa vào hoạt động vào nửa đầu năm 2027; sinh viên quốc tế sẽ được việc phân bổ tòa/phòng phụ thuộc vào chương trình học, thời điểm đăng ký và tình trạng phòng tại từng học kỳ.
Chi phí ký túc xá 2026
- Phòng 1 người: 1.280.000 KRW/16 tuần
- Phòng 2 người: 1.040.000 KRW/người/16 tuần
- Phòng 3 người: 720.000 KRW/người/16 tuần
- Tiền ăn: không bao gồm trong phí ký túc xá, khoảng 5.000–8.000 KRW/bữa.
Phí ký túc xá có thể thay đổi theo từng học kỳ.
Các phòng được trang bị giường, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, hệ thống sưởi và rèm cửa. Phòng có phòng tắm riêng. Chăn và gối không được cung cấp, sinh viên cần tự chuẩn bị.
Lưu ý dành cho sinh viên quốc tế
Số lượng phòng dành cho sinh viên quốc tế có giới hạn và loại phòng không phải lúc nào cũng được đảm bảo. INU sẽ thông báo lịch đăng ký và phân phòng trước mỗi học kỳ. Trong trường hợp ký túc xá trong trường không đủ chỗ, International Office có thể cung cấp thêm thông tin về các lựa chọn nhà ở ngoài khuôn viên.
Thông tin chi phí áp dụng theo mức công bố cho Spring 2026 (kỳ tuyển sinh mùa xuân năm 2026) và có thể được điều chỉnh ở các học kỳ tiếp theo.

Qua bài viết này, Seoul Tokyo hi vọng bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Quốc gia Incheon, từ đó có thêm lựa chọn phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Hàn Quốc và quan tâm đến Đại học Quốc gia Incheon, đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới để Seoul Tokyo được hỗ trợ bạn nhé~


Đánh giá Đại Học Quốc Gia Incheon – Ngôi Trường Quốc Lập Hiện Đại, Tọa Lạc Tại Thành Phố Quốc Tế Songdo