Gachon University là trường đại học tư thục tổng hợp tại Hàn Quốc, chính thức thành lập năm 2012 trên cơ sở hợp nhất 4 trường. Trường có Global Campus tại Seongnam và Medical Campus tại Incheon, nổi bật với các lĩnh vực y khoa, công nghệ, AI, bán dẫn và khoa học sự sống.
Tổng quan về trường Đại học Gachon
Với định hướng phát triển giáo dục gắn với những thay đổi của xã hội và công nghệ, Đại học Gachon không ngừng đầu tư vào hoạt động đào tạo, nghiên cứu và cơ sở vật chất. Trường đặc biệt chú trọng các lĩnh vực có tiềm năng phát triển trong tương lai như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, công nghệ sinh học, khoa học sự sống, kỹ thuật và y khoa. Gachon cũng là trường đại học đầu tiên tại Hàn Quốc thành lập chuyên ngành đại học về Trí tuệ nhân tạo vào năm 2020.
Bên cạnh thế mạnh về công nghệ, Gachon sở hữu hệ thống đào tạo và nghiên cứu đa dạng với Global Campus tại Seongnam, tỉnh Gyeonggi và Medical Campus tại Incheon. Đặc biệt, trường có mối liên kết chặt chẽ với hệ thống bệnh viện và các viện nghiên cứu chuyên sâu, tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận môi trường học tập và nghiên cứu thực tiễn.
Vị trí của Global Campus cũng mang lại lợi thế về kết nối với khu vực công nghệ Pangyo Techno Valley và Seoul, mở rộng cơ hội hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Trường đồng thời phát triển nhiều chương trình học tập quốc tế và mạng lưới hợp tác với các trường đại học trên thế giới, hướng đến đào tạo nguồn nhân lực có năng lực chuyên môn và khả năng thích ứng với môi trường quốc tế.


Trong những năm gần đây, Gachon tiếp tục mở rộng đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược như AI và bán dẫn. Năm 2024, trường thành lập College of Semiconductor với quy mô tuyển sinh 400 sinh viên mỗi năm; từ năm 2026, Gachon cũng triển khai dự án AI-Centered University nhằm tích hợp AI vào đào tạo, nghiên cứu và hợp tác với doanh nghiệp.
Gachon University hiện có mạng lưới hợp tác với 286 trường đại học tại 38 quốc gia trên thế giới, mở rộng cơ hội trao đổi và học tập quốc tế cho sinh viên. Trường có khoảng 33.118 sinh viên đang theo học (số liệu năm 2025). Năm 2026, Trường công bố có 5.952 sinh viên quốc tế theo học tại trường (bao gồm hệ tiếng, đại học và sau đại học).

- Tên tiếng Anh: Gachon University
- Tên tiếng Hàn: 가천대학교
- Năm thành lập: 1939
- Website: www.gachon.ac.kr
- Địa chỉ:
- Global Campus: 1342 Seongnam-daero, Bokjeong-dong, Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
- Medical Campus: 191 Hambakmoe-ro, Yeonsu-gu, Incheon, Korea
Điều kiện du học trường Đại học Gachon
Điều kiện du học hệ tiếng trường Đại học Gachon
- Điều kiện trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 7.0 trở lên
- Điều kiện trình độ ngoại ngữ: Không yêu cầu
- Điều kiện tài chính: Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học tại trường
Điều kiện du học hệ chuyên ngành trường Đại học Gachon
- Điều kiện trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 7.0 trở lên
- Điều kiện trình độ ngoại ngữ: TOPIK 3 trở lên(hệ tiếng Hàn) hoặc hoặc TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 trở lên (hệ tiếng Anh)
- Điều kiện tài chính: Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học tại trường
(*)Lưu ý: Sinh viên bắt buộc phải đạt TOPIK cấp 4 trở lên mới đủ điều kiện đăng ký các ngành Y tế
Chương trình học tiếng trường Đại học Gachon
- Học phí 1 năm (4 học kỳ): 5.600.000 KRW (~106.000.000 VNĐ)
- Phí nhập học: 50.000 KRW
- Kỳ nhập học: Tháng 3-6-9-12
- Thông tin khoá học: Mỗi kỳ 10 tuần, 5 buổi/ 1 tuần (từ thứ 2 đến thứ 6)
Chuyên ngành đại học trường Đại học Gachon
- Phí nhập học: 318,000 KRW (~6.000.000 VNĐ)
- Phí bảo hiểm: 120,000 KRW/năm (~2.300.000 VNĐ)
(*)Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Gachon Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
| KHỐI NGÀNH | KHOA/CHUYÊN NGÀNH | HỌC PHÍ |
| Nhân văn | Khoa Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | 3.965.800 KRW (~75.300.000 VNĐ) |
| Khoa Ngôn ngữ & Văn học Anh | ||
| Khoa Ngôn ngữ và văn học phương Đông | ||
| Khoa Ngôn ngữ và văn học châu Âu | ||
| Khoa học xã hội | Khoa Hành chính công | 3.965.800 KRW (~75.300.000 VNĐ) |
| Khoa Phương tiện Truyền thông | ||
| Khoa Quản lý du lịch | ||
| Khoa Kinh tế toàn cầu | ||
| Khoa Quản lý chăm sóc sức khỏe | ||
| Khoa Thống kê ứng dụng | ||
| Khoa Phúc lợi xã hội | ||
| Khoa Giáo dục Mầm non | ||
| Kinh doanh & kinh tế | Khoa Quản trị kinh doanh | 4.639.800 KRW (~88.100.000 VNĐ) |
| Khoa Quản trị kinh doanh toàn cầu | ||
| Khoa Tài chính & Toán học | ||
| Luật | Khoa Luật | 3.965.800 KRW (~75.300.000 VNĐ) |
| Khoa Nghiên cứu khoa học và an ninh cảnh sát | ||
| Kỹ thuật | Khoa Quy hoạch đô thị | 5.179.800 KRW (~98.400.000 VNĐ) |
| Khoa Kiến trúc cảnh quan | ||
| Khoa Kiến trúc nội thất | ||
| Khoa Kiến trúc | ||
| Khoa Kỹ thuật kiến trúc | ||
| Khoa Kỹ thuật Điện | ||
| Khoa Hệ thống thiết bị xây dựng & Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy | ||
| Khoa Kỹ thuật Hóa học & Sinh học | ||
| Khoa Kỹ thuật cơ khí | ||
| Khoa Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường | ||
| Khoa Kỹ thuật Công nghiệp & Kinh doanh | ||
| Công nghệ Nano sinh học | Khoa Khoa học Công nghệ Nano | 4.765.000 KRW (~90.500.000 VNĐ) |
| Khoa Khoa học thực phẩm & Kỹ thuật sinh học | ||
| Khoa Dinh dưỡng | ||
| Khoa Khoa học Đời sống | ||
| Khoa Vật lý Nano | ||
| Khoa Hóa học Nano | ||
| Công nghệ thông tin | Khoa Phần mềm | 4.538.000 KRW (~86.200.000 VNĐ) |
| Khoa Kỹ thuật máy tính | ||
| Khoa Kỹ thuật điện tử | ||
| Khoa Năng lượng CNTT | ||
| Đông Y | Đông y | 4.639.800 KRW (~88.100.000 VNĐ) |
| Nghệ thuật & thiết kế | Khoa Mỹ thuật & Điêu khắc | 5.379.800 KRW (~102.200.000 VNĐ) |
| Khoa Thiết kế hình ảnh | ||
| Khoa Thiết kế công nghiệp | ||
| Khoa Thiết kế thời trang | ||
| Khoa Voice | ||
| Khoa Nhạc cụ | ||
| Khoa Nghiên cứu Thành phần | ||
| Khoa Giáo dục thể chất | ||
| Khoa Taekwondo | ||
| Khoa Nghệ thuật diễn xuất | ||
| Nghệ thuật tự do & khoa học | Khoa Nghiên cứu liên ngành | 5.379.800 KRW (~102.200.000 VNĐ) |
| Y tế | Khóa học tiền lâm sàng (Khoa Y) | 4.639.800 KRW (~88.100.000 VNĐ) |
| Dược | Khoa Dược | 4.639.800 KRW (~88.100.000 VNĐ) |
| Điều dưỡng | Khoa Điều dưỡng | 4.639.800 KRW (~88.100.000 VNĐ) |
Chuyên ngành sau đại học trường Đại học Gachon
- Phí nhập học: 907,000 KRW (~17.200.000 VNĐ)
(*)Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Gachon Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
| Khối ngành | Một số ngành tiêu biểu | Thạc sĩ / kỳ | Tiến sĩ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | Kinh doanh, Du lịch, Luật, Kinh tế, Tâm lý, Truyền thông, Giáo dục, Công tác xã hội, Hành chính | 5.243.000 KRW | 5.401.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên – Thể dục | Vật lý, Hóa học, Sinh học, Dinh dưỡng thực phẩm, Khoa học sự sống, Toán tài chính | 6.317.000 KRW | 6.494.000 KRW |
| Kỹ thuật – Nghệ thuật | AI & Software, Kỹ thuật IT, Kỹ thuật điện, Kiến trúc, Thiết kế, Nghệ thuật | 7.008.000 KRW | 7.063.000 KRW |
| Hàn y học | Korean Medicine / 한의학 | 7.872.000 KRW | 8.782.000 KRW |
| Y khoa – Medical Campus | Y khoa, Khoa học tự nhiên liên quan đến y tế | 7.872.000 / 6.317.000 KRW | 7.025.000 / 6.494.000 KRW |

Học bổng trường Đại học Gachon
Học bổng hệ đại học trường Đại học Gachon
Gachon University triển khai nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên hệ đại học, bao gồm học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế và các học bổng nội bộ của trường. Mức học bổng và điều kiện xét được xác định tùy theo từng chương trình.
| Nhóm học bổng | Đối tượng | Mức hỗ trợ |
|---|---|---|
| Học bổng sinh viên quốc tế – TOPIK + GPA | Sinh viên quốc tế hệ đại học | 10%–100% học phí |
| Học bổng thành tích đầu vào | Sinh viên đáp ứng tiêu chuẩn tuyển sinh của từng diện | Theo từng chương trình |
| Học bổng thành tích học tập | Sinh viên có thành tích học tập tốt | Theo quy định từng học kỳ |
| Học bổng năng khiếu | Sinh viên đạt thành tích Âm nhạc/Mỹ thuật theo quy định | Theo từng giải/chương trình |
| Học bổng BA–MA tích hợp | Sinh viên thuộc chương trình liên thông Cử nhân–Thạc sĩ | 30% học phí |
| Học bổng gia đình/cựu sinh viên và đối tượng đặc thù | Sinh viên đáp ứng điều kiện tương ứng | Theo từng chương trình |
Đối với sinh viên quốc tế, mức học bổng nổi bật nhất cần lưu ý là học bổng theo TOPIK + GPA, có thể đạt tối đa 100% học phí. Ngoài ra, sinh viên quốc tế có thể được xem xét các học bổng nội bộ khác nếu chương trình đó không giới hạn đối tượng và sinh viên đáp ứng đầy đủ các điều kiện liên quan.
Học bổng hệ sau đại học trường Đại học Gachon
| Loại học bổng | Đối tượng | Mức hỗ trợ |
|---|---|---|
| Học bổng sinh viên quốc tế | Sinh viên quốc tế hệ Thạc sĩ/Tiến sĩ | 50% học phí kỳ đầu, 40% từ các kỳ tiếp theo |
| Học bổng TOPIK 4–5 | Sinh viên quốc tế có TOPIK 4 hoặc 5 | 100% học phí kỳ đầu |
| Học bổng TOPIK 6 | Sinh viên quốc tế có TOPIK 6 | 100% học phí 2 kỳ đầu |
| Học bổng sinh viên tốt nghiệp Gachon | Sinh viên tốt nghiệp hệ đại học Gachon tiếp tục học cao học | 25%–100% học phí tùy GPA |
| Học bổng ngành chuyên biệt | Sinh viên Thạc sĩ/Tiến sĩ toàn thời gian thuộc ngành đủ điều kiện | Có thể lên đến 100% học phí |
| Học bổng thành tích học tập | Học viên cao học có thành tích học tập tốt | Theo quy định từng khoa/chương trình |
| Học bổng nghiên cứu/SCI | Học viên có thành tích nghiên cứu, công bố bài báo SCI | 200.000–700.000 KRW/bài tùy JIF Percentile |
| Học bổng hoàn cảnh/đối tượng đặc thù | Sinh viên đáp ứng điều kiện riêng của từng chương trình | Theo từng chương trình |

Ký túc xá trường Đại học Gachon
Gachon University cung cấp ký túc xá tại Global Campus (Seongnam). Sinh viên quốc tế hệ Đại học và Sau đại học có thể đăng ký First Student Residence Hall (제1학생생활관). Ký túc xá có phòng 1, 2 và 4 người, phù hợp với nhu cầu và thời gian lưu trú của sinh viên.
Phòng ở được trang bị các tiện ích cơ bản phục vụ sinh hoạt và học tập; khu KTX có Internet và các tiện ích chung. Sinh viên cần tuân thủ nội quy và cung cấp giấy xét nghiệm bệnh lao (TB) theo yêu cầu khi đăng ký.

Chi phí KTX năm 2026
| Thời gian | Phòng 1 người | Phòng 2 người | Phòng 4 người |
|---|---|---|---|
| 16 tuần | 2.014.400 KRW | 1.486.400 KRW | 1.182.400 KRW |
| 24 tuần | 2.971.600 KRW | 2.179.600 KRW | 1.723.600 KRW |
Mức phí trên đã bao gồm tiền đặt cọc 100.000 KRW và phí Internet. Chi phí ăn uống không bao gồm trong phí KTX. Mức phí có thể được điều chỉnh theo từng năm học.
Lưu ý: Việc được bố trí phòng phụ thuộc vào tình trạng chỗ ở và quy định của KTX tại từng thời điểm đăng ký.
Qua bài viết này, Seoul Tokyo hi vọng bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Gachon, từ đó có thêm lựa chọn phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Hàn Quốc và quan tâm đến Đại học Gachon, đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới để Seoul Tokyo được hỗ trợ bạn nhé~


Đánh giá Đại Học Gachon Hàn Quốc – Ngôi Trường Tiên Phong Về Công Nghệ Và Đổi Mới