POSTECH (Pohang University of Science and Technology – 포항공과대학교) chú trọng mô hình đào tạo – nghiên cứu – hợp tác doanh nghiệp, đồng thời phát triển mạnh các lĩnh vực khoa học và công nghệ tiên tiến. Trường cũng xây dựng môi trường học tập quốc tế, trong đó các môn chuyên ngành về cơ bản được giảng dạy bằng tiếng Anh.
Tổng quan về trường Đại học POSTECH
POSTECH có quy mô đào tạo tinh gọn, với 12 khoa và 1 đơn vị đào tạo bậc đại học, cùng hệ thống đào tạo sau đại học gồm nhiều ngành và chương trình liên ngành. Tính đến tháng 4/2026, trường có khoảng 1.500 sinh viên đại học, 2.800 học viên cao học, 294 giảng viên và hơn 1.000 nhà nghiên cứu.
Bên cạnh hoạt động giảng dạy, POSTECH sở hữu hệ thống nghiên cứu quy mô lớn với 149 đơn vị nghiên cứu, trải rộng từ khoa học cơ bản đến vật liệu, công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo và các lĩnh vực kỹ thuật tiên tiến. Trường cũng duy trì mạng lưới hợp tác với 148 trường đại học và tổ chức tại 38 quốc gia, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi, nghiên cứu và hợp tác quốc tế.
Đối với sinh viên quốc tế, POSTECH có bộ phận International Student and Scholar Services (ISSS) hỗ trợ các vấn đề về nhập cảnh, đời sống, học tập và hoạt động giao lưu trong thời gian học tập tại trường.

Trường có một khuôn viên đào tạo chính tại Pohang, với diện tích khuôn viên và các cơ sở nghiên cứu lên tới khoảng 1, triệu m². Khuôn viên tập trung hệ thống giảng đường, phòng thí nghiệm, ký túc xá, thư viện và các trung tâm nghiên cứu; trong đó có Pohang Accelerator Laboratory – cơ sở nghiên cứu máy gia tốc quan trọng của trường.
Trong những năm gần đây, POSTECH duy trì vị trí cao trong các bảng xếp hạng đại học quốc tế:
- QS World University Rankings 2027: Hạng 106 thế giới.
- QS Asia University Rankings 2026: Hạng 18 châu Á.
- QS World University Rankings by Subject 2026: Hạng 64 thế giới về Natural Sciences và 67 thế giới về Engineering & Technology.
- THE World University Rankings 2026: Hạng 141 thế giới.
- THE Asia University Rankings 2026: Hạng 25 châu Á.
- THE Young University Rankings 2024: Hạng 9 thế giới trong nhóm các trường đại học dưới 50 năm tuổi.
- THE World’s Best Small Universities 2024: Hạng 2 thế giới trong nhóm các đại học quy mô nhỏ.

- Tên tiếng Anh: Pohang University of Science and Technology
- Tên tiếng Hàn: 포항공과대학교
- Năm thành lập: 1986
- Website: www.postech.ac.kr
- Địa chỉ:77 Cheongam-ro, Nam-gu, Pohang-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
Điều kiện du học trường Đại học Khoa học và Công nghệ Pohang
Áp dụng đối với sinh viên theo diện tuyển sinh đại học của trường (không phải sinh viên được tuyển sinh theo diện nhận học bổng GKS)
- Học vấn: Tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT trước thời điểm nhập học.
- Khả năng tiếng:
- Tiếng Anh: Hồ sơ cần đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Anh theo hướng dẫn tuyển sinh của POSTECH.
- Tiếng Hàn: Không yêu cầu vì chương trình dành cho sinh viên quốc tế được giảng dạy 100% bằng tiếng Anh
- Hình thức xét tuyển: Xét hồ sơ, đánh giá tổng thể năng lực học tập và tiềm năng của ứng viên.
Chương trình đào đại học trường Đại học POSTECH
| Khối ngành | Ngành đào tạo |
|---|---|
| Khoa học tự nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học, Khoa học sự sống |
| Kỹ thuật – Công nghệ | Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Công nghiệp & Quản lý |
| Kỹ thuật – Y sinh | Kỹ thuật Y sinh (CiTE) |
| Bán dẫn | Kỹ thuật Bán dẫn |
| Nhân văn – Khoa học xã hội | Division of Humanities & Social Sciences |
Học phí: Từ kỳ Fall 2026, sinh viên quốc tế bậc đại học được POSTECH miễn 100% học phí; chính sách có thể được duy trì tối đa 8 học kỳ chính quy nếu đáp ứng các điều kiện học bổng của trường, trong đó có yêu cầu GPA tối thiểu 3.0/4.3 từ học kỳ trước.

Chương trình đào tạo sau đại học trường Đại học POSTECH
| Khối ngành | Một số ngành/chương trình nổi bật | Học phí 2026 |
|---|---|---|
| Khoa học tự nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học, Khoa học sự sống | 10.608.000 KRW/năm |
| Kỹ thuật – Công nghệ | Kỹ thuật Vật liệu, Cơ khí, Điện, Khoa học & Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Công nghiệp & Quản lý | 10.608.000 KRW/năm |
| AI – Bán dẫn | Graduate School of Artificial Intelligence, Graduate School of Semiconductor Technology, Applied AI | 10.608.000 KRW/năm |
| Y sinh – Công nghệ sinh học | Biomedical Engineering, Interdisciplinary Bioscience & Bioengineering, Medical Science & Engineering, Synthetic Biology | 10.608.000 KRW/năm |
| Môi trường – Năng lượng | Environmental Science & Engineering, Advanced Nuclear Engineering | 10.608.000 KRW/năm |
| Vật liệu – Pin | Advanced Materials Science, Eco Materials Technology, Battery Engineering | 10.608.000 KRW/năm |
| Kinh doanh – Quản lý công nghệ | Technology & Innovation Management, Management Science, Industrial Data Science, Social Data Science | 10.608.000 KRW/năm |
| Công nghệ thông tin | Graduate School for Information Technology (GSIT), Computer Science & Engineering | 10.608.000 KRW/năm |
Hệ đào tạo: Thạc sĩ (M.S.), Tiến sĩ (Ph.D.) và chương trình tích hợp Thạc sĩ – Tiến sĩ (MS-PhD). Các chương trình sau đại học của POSTECH được giảng dạy 100% bằng tiếng Anh.
Lưu ý về học phí: Mức 10.608.000 KRW/năm là mức học phí được POSTECH công bố trong hướng dẫn tuyển sinh sau đại học quốc tế 2026. Sinh viên có thể nhận các hình thức hỗ trợ tài chính như TA/RA, học bổng và fellowship; mức hỗ trợ thực tế phụ thuộc chương trình, phòng lab và học bổng được cấp.
Học bổng trường Đại học POSTECH:
Hỗ trợ TA/RA theo chính sách 2026 của POSTECH:
| Hệ đào tạo | Hỗ trợ học phí/tháng | Hỗ trợ sinh hoạt/tháng | Tổng tối thiểu/tháng |
|---|---|---|---|
| Thạc sĩ (M.S.) | 884.000 KRW | 966.000 KRW | 1.850.000 KRW |
| Tiến sĩ (Ph.D.) | 884.000 KRW | 1.316.000 KRW | 2.200.000 KRW |
Lưu ý: Đây là mức cơ bản năm 2026. Số tiền thực nhận có thể cao hơn tùy phòng thí nghiệm và giáo sư hướng dẫn; giáo sư có thể cấp thêm allowance. Từ học kỳ thứ hai, mức TA/RA cũng có thể thay đổi theo thành tích cá nhân.
Một số học bổng khác:
| Học bổng | Đối tượng/điều kiện chính | Hỗ trợ |
|---|---|---|
| POSCO Global Scholarship | Sinh viên quốc tế bậc Thạc sĩ/Tiến sĩ thuộc các quốc gia được chỉ định | Toàn bộ học phí + sinh hoạt phí hàng tháng, tối đa 4 kỳ cho M.S. và 6 kỳ cho Ph.D. |
| Ruth L. Satter Scholarship | Nữ sinh viên quốc tế mới nhập học đến từ châu Á | 5.000.000 KRW/năm; tối đa 1 năm M.S., 2 năm Ph.D./MS-PhD |
| GKS | Sinh viên quốc tế được chọn qua chương trình GKS | Học phí 5.000.000 KRW/năm cùng các khoản hỗ trợ khác |
| K-GKS | Sinh viên được chọn qua chương trình của tỉnh Gyeongsangbuk-do | Học phí 5.000.000 KRW/năm cùng các khoản hỗ trợ khác |
Ký túc xá trường Đại học POSTECH
POSTECH có hệ thống ký túc xá ngay trong khuôn viên trường, phục vụ cả sinh viên đại học và sau đại học. Hệ thống gồm 22 tòa nhà, trong đó có khu Residential College (RC), các ký túc xá nam/nữ và khu sinh hoạt cộng đồng. Phòng được bố trí dạng phòng đơn hoặc phòng đôi, tùy tòa nhà và đối tượng sinh viên.
Các tòa nhà có khu sinh hoạt chung, phòng giặt, phòng tắm và nhà vệ sinh chung. Một số khu như RC và tòa 20 có phòng tắm, nhà vệ sinh riêng trong phòng. Tòa 16 – DICE (Dormitory for International Culture Exchange) chủ yếu dành cho sinh viên trao đổi và sinh viên quốc tế.
Sinh viên quốc tế được đảm bảo chỗ ở trong khuôn viên trường và tự chi trả chi phí lưu trú. Sinh viên năm nhất hệ đại học bắt buộc ở Residential College; sinh viên đại học các năm trên và học viên cao học có thể đăng ký ký túc xá theo quy định của trường.

Mức phí dưới đây có hiệu lực từ Spring 2026 – Kỳ học mùa xuân năm 2026:
| Loại phòng/khu ở | Đối tượng phù hợp | Chi phí |
|---|---|---|
| Phòng đôi – KTX thông thường | Đại học & sau đại học | 149.000 KRW/tháng |
| Phòng đôi – RC #20 | Sinh viên đại học | 158.000 KRW/4 tuần |
| Phòng đôi – RC #21 | Sinh viên đại học | 175.000 KRW/4 tuần |
| Phòng đơn – KTX thông thường | Sau đại học | 250.000 KRW/tháng |
| Phòng đơn – #19 (nam) | Sau đại học | 225.000 KRW/tháng |
| Phòng đơn – #20 (nữ) | Sau đại học | 267.000 KRW/tháng |
Mức phí trên là phí lưu trú, chưa bao gồm các khoản phát sinh nếu có.

Khu căn hộ dành cho sinh viên sau đại học
Ngoài ký túc xá thông thường, POSTECH có Graduate Student Apartments gồm 4 tòa với khoảng 300 căn hộ, phù hợp đặc biệt với học viên cao học. Căn hộ có diện tích khoảng 49,5 m², gồm phòng ngủ, phòng khách, ban công và phòng tắm. Tòa 1 dành cho phòng 2 người; tòa 2–4 chủ yếu là phòng/căn hộ đơn, trong đó tòa 4 dành cho học viên đã kết hôn.
| Khu căn hộ | Hình thức | Phí sử dụng 2026 |
|---|---|---|
| Building 1 | 2 người/căn | 191.000 KRW/người/tháng |
| Building 2–3 | Căn hộ đơn | 479.000 KRW/người/tháng |
| Building 4 | Học viên đã kết hôn – căn tiêu chuẩn | 266.000 KRW/tháng |
| Building 4 | Học viên đã kết hôn – căn cải tạo | 377.000 KRW/tháng |
Ngoài phí sử dụng, các căn hộ có tiền đặt cọc từ 250.000–900.000 KRW tùy loại căn.
Lưu ý: Chi phí ký túc xá và căn hộ có thể được POSTECH điều chỉnh theo từng năm. Đối với sinh viên quốc tế, trường yêu cầu thanh toán chi phí lưu trú theo quy định của Housing Services.

Qua bài viết này, Seoul Tokyo hi vọng bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học POSTECH, từ đó có thêm lựa chọn phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Hàn Quốc và quan tâm đến Đại học POSTECH, đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới để Seoul Tokyo được hỗ trợ bạn nhé~


Đánh giá Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Pohang – Ngôi Trường Tiên Phong Trong Khoa Học Và Công Nghệ