Đại học Sungkyunkwan (Sungkyunkwan University – SKKU) với hơn 600 năm truyền thống học thuật nổi bật bởi sự kết hợp giữa nền tảng giáo dục lâu đời và định hướng nghiên cứu, công nghệ hiện đại. Trường hiện có hai cơ sở tại Seoul và Suwon, đồng thời có mối quan hệ hợp tác đặc biệt với Samsung từ năm 1996.
Tổng quan về trường Đại học Sungkyunkwan
Đại học Sungkyunkwan là một trong những trường đại học danh tiếng của Hàn Quốc, có lịch sử bắt nguồn từ Sungkyunkwan được thành lập năm 1398 dưới triều đại Joseon.
Trường là một đại học đa ngành, đào tạo từ bậc cử nhân, thạc sĩ đến tiến sĩ, với nhiều lĩnh vực như khoa học xã hội và nhân văn, kinh doanh, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dược và khoa học sự sống.
SKKU hiện có 2 cơ sở chính: Humanities and Social Sciences Campus tại Seoul và Natural Sciences Campus tại Suwon, tỉnh Gyeonggi. Hai cơ sở đảm nhiệm các nhóm ngành đào tạo khác nhau, tạo nên hệ thống giáo dục và nghiên cứu toàn diện của trường.
SKKU hiện có khoảng 4.000 sinh viên quốc tế đến từ 82 quốc gia, đồng thời chào đón khoảng 1.000 sinh viên trao đổi quốc tế mỗi năm. Khoảng 800 sinh viên SKKU cũng tham gia các chương trình học tập ở nước ngoài mỗi năm.
Trường đang xây dựng mạng lưới hợp tác quốc tế với 549 trường và tổ chức đối tác tại 68 quốc gia, bao gồm các chương trình trao đổi sinh viên, hợp tác nghiên cứu và các chương trình đào tạo quốc tế.
Riêng học kỳ mùa thu 2025, SKKU đã tiếp nhận 630 sinh viên trao đổi từ 224 trường đại học thuộc 54 quốc gia, cho thấy quy mô hợp tác quốc tế và môi trường học tập đa văn hóa của trường.


Rankings của SKKU:
- QS World University Rankings 2027: Xếp hạng 108 thế giới, tăng 18 bậc so với năm trước.
- QS Asia University Rankings 2026: Xếp hạng 16 châu Á.
- THE World University Rankings 2026: Xếp hạng 87 thế giới, đứng thứ 2 trong nhóm đại học tư thục Hàn Quốc và thứ 4 tại Hàn Quốc.
- JoongAng Ilbo 2025: Xếp hạng 1 về lĩnh vực Khoa học tại Hàn Quốc.
- Financial Times 2025: MBA của SKKU đứng hạng 1 tại Hàn Quốc, duy trì vị trí này 14 năm liên tiếp.

- Tên tiếng Anh: Sungkyunkwan University
- Tên tiếng Hàn: 성균관대학교
- Năm thành lập: 1398
- Website: www.sku.ac.kr
- Địa chỉ:
- Humanities and Social Sciences Campus: 25-2, sungkyunkwan-ro, jongno-gu, seoul
- Natural Sciences Campus: 2066, seobu-ro, jangan-gu, suwon-si, gyeonggi-do
Điều kiện du học trường Đại học Sungkyunkwan
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)
Chương trình học tiếng trường Đại học Sungkyunkwan
- Học phí
- Cơ sở Seoul: 7.120.000 won/ năm
- Cơ sở Suwon: 6.000.000 won/
- Thời lượng: 10 tuần/học kỳ, 4 học kỳ/năm
- Phí đăng ký: 80.000 KRW, đóng một lần khi đăng ký mới.
- Chưa bao gồm giáo trình trong học phí
Lưu ý: Từ năm học 2026, cả Seoul và Suwon đều áp dụng 4 học kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần.

Chương trình chuyên ngành đại học trường Đại học Sungkyunkwan
| Khối ngành | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí tham khảo/kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn & Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Lịch sử, Triết học, Xã hội học, Tâm lý học | 5.380.000 KRW |
| Kinh doanh & Kinh tế | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế, Thống kê, Tài chính, Kế toán, Global Business Administration, Global Economics | 5.380.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học, Khoa học Đời sống | 6.000.000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Hóa học, Cơ khí, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Vật liệu, Nano | 6.800.000 KRW |
| Công nghệ thông tin & AI | Khoa học Máy tính, Software, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học Dữ liệu | 6.800.000 KRW |
| Bán dẫn & Công nghệ cao | Kỹ thuật Bán dẫn, Kỹ thuật Điện tử, Kỹ thuật Vật liệu | 6.800.000 KRW |
| Công nghệ Sinh học & Y sinh | Kỹ thuật Y sinh, Công nghệ Sinh học, Khoa học Đời sống | 6.800.000 KRW |
| Nghệ thuật & Thiết kế | Mỹ thuật, Thiết kế, Điện ảnh – Truyền hình, Nghệ thuật biểu diễn | 7.000.000 KRW |
Lưu ý:
- Mức 5.380.000 KRW/học kỳ đầu áp dụng cho khối ngành Nhân văn & Xã hội đã được thông báo trên trang của trường và đã bao gồm phí nhập học.
- Học phí các ngành khác mang tính chất tham khảo, Seoul Tokyo mách bạn xác nhận thông tin trực tiếp trên website của trường hoặc liên hệ với văn phòng tuyển sinh của trường.

Chương trình chuyên ngành sau đại học trường Đại học Sungkyunkwan
| Khối ngành | Chuyên ngành tiêu biểu |
|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Lịch sử, Triết học, Văn hóa so sánh, Xã hội học, Tâm lý học |
| Kinh doanh & Kinh tế | Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính, Kế toán, Quản trị nguồn nhân lực, Thương mại quốc tế |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học, Khoa học Đời sống, Vật lý sinh học |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Vật liệu, Kỹ thuật Nano |
| Công nghệ thông tin & AI | Khoa học Máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học Dữ liệu, Applied Artificial Intelligence |
| Năng lượng & Công nghệ cao | Khoa học Năng lượng, Kỹ thuật Bán dẫn, Công nghệ Vật liệu và các lĩnh vực công nghệ tiên tiến |
| Khoa học Sinh học & Y sinh | Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Y sinh, Khoa học Dược, Khoa học Não và Kỹ thuật |
| Dược & Khoa học sức khỏe | Dược học, Dược phẩm và các chuyên ngành khoa học sức khỏe liên quan |
| Nghệ thuật & Thiết kế | Mỹ thuật, Thiết kế, Điện ảnh, Nghệ thuật biểu diễn và các lĩnh vực nghệ thuật liên quan |
Lưu ý:
- Bảng tổng hợp các khối ngành và chuyên ngành tiêu biểu có tuyển sinh sau đại học tại SKKU trong năm 2026. Danh sách chuyên ngành có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh và từng khoa; một số ngành có thể được bổ sung hoặc không tuyển ở các đợt tiếp theo.
- Học phí sau đại học thay đổi tùy theo khoa và chuyên ngành, được SKKU cập nhật trong Admission Guide của từng kỳ tuyển sinh.
Học bổng trường Đại học Sungkyunkwan
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị |
|---|---|---|
| Học bổng đầu vào | Sinh viên quốc tế trúng tuyển khối Khoa học Xã hội, Nhân văn và Nghệ thuật, xét theo kết quả tuyển sinh | 10%–100% học phí và phí nhập học học kỳ 1 |
| Học bổng thành tích | Sinh viên quốc tế từ học kỳ 2, xét theo GPA học kỳ trước | 20%–50% học phí |
| Học bổng STEM | Sinh viên quốc tế ngành Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Y khoa, được giáo sư hướng dẫn đề cử | Tối đa 100% học phí; một số trường hợp có thêm 600.000 KRW hỗ trợ ổn định ban đầu |
| Học bổng dành cho cựu sinh viên SKKU | Sinh viên quốc tế đã tốt nghiệp SKKU, có thành tích học tập và nghiên cứu nổi bật | Hỗ trợ một phần học phí, bao gồm cả phí nhập học |
Ký túc xá trường Đại học Sungkyunkwan
Cơ sở Seoul:
| KTX | Đối tượng/loại phòng | Chi phí 1 học kỳ 2026* |
|---|---|---|
| E-House Main | Nam, phòng đôi | 1.366.400 – 1.568.000 KRW |
| E-House Annex | Nữ, phòng đôi | 1.366.400 – 1.568.000 KRW |
| G-House (Global Center) | Nữ, phòng đơn/đôi | 1.366.400 – 2.486.400 KRW |
| K-House | Nữ, phòng đôi | 1.747.200 KRW |
| C-House | Nữ, phòng 4 người/2 phòng | 1.825.600 KRW |
| M-House | Nam/nữ, 6 người/3 phòng | 1.825.600 KRW |
| Victory House | Nữ, phòng đôi, tòa thuê ngoài | 1.620.000 – 1.800.000 KRW/6 tháng + phí quản lý/tiện ích |
*Đã bao gồm tiền đăt cọc 50.000 won


Cơ sở Suwon:
| KTX | Loại phòng | Phí 1 học kỳ 2026 |
|---|---|---|
| In-kwan | 4 người/phòng | 593.600 KRW |
| Ui/Ye/Ji-kwan | 2 người/phòng | 840.000 KRW |
| Shin-kwan | 2 người/phòng | 1.355.200 KRW |
| Shin-kwan | 4 người/phòng | 952.000 – 1.646.400 KRW |
| Shin-kwan | 6 người/phòng | 1.310.400 KRW |
| Shin-kwan | 3 người/phòng | 2.150.400 KRW |
| Shin-kwan | 1 người/phòng | 2.676.800 KRW |
Các mức trên chưa tính suất ăn, và đặt cọc 30.000–50.000 KRW tùy loại phòng. Shin-kwan có toilet và phòng tắm ngay trong phòng, trong khi các tòa In/Ui/Ye/Ji sử dụng khu vệ sinh chung theo tầng.

Qua bài viết này, Seoul Tokyo hi vọng bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Sungkyunkwan , từ đó có thêm lựa chọn phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Hàn Quốc và quan tâm đến Đại học Sungkyunkwan, đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới để Seoul Tokyo được hỗ trợ bạn nhé~


Đánh giá Đại Học Sungkyunkwan – Biểu Tượng Giáo Dục Hơn 600 Năm Của Hàn Quốc