Với định hướng giáo dục gắn với “Tình yêu – Ánh sáng – Tự do”, Đại học Daegu hướng đến đào tạo nguồn nhân lực chuyên môn cao, có năng lực sáng tạo và đóng góp tích cực cho cộng đồng và xã hội.
Tổng quan về trường Đại học Daegu
Đại học Daegu ( Daegu University ) xây dựng môi trường đào tạo đa ngành với hệ thống các trường thành viên trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học xã hội, y sinh – sức khỏe, công nghệ – kỹ thuật, thiết kế – nghệ thuật, sư phạm và phục hồi chức năng. Trường cũng phát triển các chương trình liên ngành và đào tạo quốc tế, tạo thêm lựa chọn học tập cho sinh viên trong và ngoài nước.
Đối với sinh viên quốc tế, Đại học Daegu có International Office phụ trách tuyển sinh, hỗ trợ du học sinh, chương trình trao đổi, đào tạo tiếng Hàn và các hoạt động giao lưu quốc tế. Trường hiện cũng triển khai nhiều chương trình dành riêng cho sinh viên nước ngoài, góp phần tạo môi trường học tập đa văn hóa và thuận lợi cho sinh viên quốc tế hòa nhập.
Daegu University sở hữu 2 cơ sở đào tạo, trong đó Gyeongsan Campus là cơ sở chính với diện tích khoảng 2,685 triệu m². Trường hiện có 12 trường thành viên, 6 trường sau đại học và 91 chuyên ngành, với khoảng 18.570 sinh viên, trong đó có khoảng 1.000 sinh viên quốc tế.

Một số điểm nổi bật:
- EduRank 2026: Xếp #55 tại Hàn Quốc; Khoa Khoa học máy tính xếp #59 tại Hàn Quốc.
- Sports Medicine: Xếp #519 thế giới, thuộc nhóm lĩnh vực nổi bật của trường.
- Occupational Therapy: Xếp #561 thế giới, phản ánh thế mạnh của trường trong lĩnh vực hoạt động trị liệu.
- Physical Therapy: Xếp #856 thế giới trong lĩnh vực Vật lý trị liệu.

- Tên tiếng Anh: Daegu University
- Tên tiếng Hàn: 대구대학교
- Năm thành lập: 1956
- Website: www.daegu.ac.kr
- Địa chỉ:
- Gyeongsan Campus: 201, Daegudae-ro, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Korea
- Daemyeong-dong Campus: 33, Seongdang-ro 50-gil, Nam-gu, Daegu, Korea

Điều kiện du học trường Đại học Daegu
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)
Chương trình học tiếng trường Đại học Daegu
- Học phí: 5.200.000 won/ năm (đã bao gồm các hoạt động trải nghiệm văn hóa tại Hàn Quốc, không bao gồm sách giáo khoa)
- Kỳ nhập học: Tháng 3-6-9-12
- Thông tin khoá học: Mỗi kỳ 10 tuần
- Phí nhập học: 100.000 won
- Bảo hiểm 1 năm: 150.000 won

Chương trình đào tạo đại học trường Đại học Daegu
Đại học Daegu đào tạo đa ngành, nổi bật trong các lĩnh vực kinh doanh, khoa học xã hội, y tế – sức khỏe, kỹ thuật – công nghệ, thiết kế – nghệ thuật, giáo dục và phục hồi chức năng.
| Khối ngành | Một số ngành nổi bật |
|---|---|
| Kinh doanh – Quốc tế | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế – Thương mại Quốc tế, Quản trị Khách sạn – Du lịch, Quản trị Văn hóa, Kế toán |
| Xã hội – Nhân văn | Luật, Phúc lợi Xã hội, Tâm lý học, Truyền thông, Ngôn ngữ & Văn hóa, Hàn Quốc học |
| Y tế – Sức khỏe | Điều dưỡng, Vật lý trị liệu, Hoạt động trị liệu, Phục hồi chức năng, Dinh dưỡng, Khoa học sức khỏe |
| Kỹ thuật – Công nghệ | Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm, AI, An ninh mạng, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Ô tô |
| Thiết kế – Nghệ thuật | Thiết kế Công nghiệp, Thiết kế Thời trang, Thiết kế Truyền thông, Thiết kế Nội thất, Webtoon, Hoạt hình, Game |
| Sư phạm – Giáo dục | Giáo dục tiếng Hàn, Giáo dục đặc biệt và các chuyên ngành đào tạo giáo viên |
| Phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng, Hoạt động trị liệu, Vật lý trị liệu, Tâm lý Phục hồi chức năng |
| Thể thao – Văn hóa | Thể thao & Giải trí, Nội dung Văn hóa và các chương trình liên quan đến nghệ thuật – văn hóa |
Lưu ý: Danh mục ngành của Đại học Daegu được điều chỉnh theo từng năm.
Học phí hệ đại học
Mức học phí trên được tham khảo từ Study in Korea – cổng thông tin du học chính thức của Chính phủ Hàn Quốc. Hiện tại, website chính thức của Đại học Daegu chưa công bố mức học phí năm 2026, vì vậy mức phí thực tế có thể được nhà trường điều chỉnh khi có thông báo chính thức.
Sinh viên liện hệ với văn phòng tuyển sinh của trường tại thời điểm đăng ký để xác nhận lại thông tin chính xác nhất.
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Khoa học xã hội & Nhân văn | 3.530.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên & Thể chất | 4.566.000 KRW |
| Kỹ thuật | 4.907.000 KRW |
| Nghệ thuật & Thể thao | 5.215.000 KRW |
Học phí được tính theo học kỳ. Mức phí có thể thay đổi theo chính sách của trường từng năm.
Chương trình đào tạo sau đại trường Đại học Daegu
Đại học Daegu đào tạo các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ với các nhóm ngành trải rộng từ Khoa học xã hội – Nhân văn, Khoa học tự nhiên, Phục hồi chức năng, Kỹ thuật đến Nghệ thuật – Thể thao. Năm 2026, trường tuyển sinh nhiều chuyên ngành ở cả bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ.
| Khối ngành | Một số ngành/chuyên ngành nổi bật | Học phí Thạc sĩ/kỳ | Học phí Tiến sĩ/kỳ |
|---|---|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | Giáo dục tiếng Hàn, Tiếng Anh, Luật, Hành chính, Kinh doanh, Kinh tế, Kế toán, Quản trị Du lịch, Phúc lợi xã hội, Tâm lý học, Giáo dục đặc biệt, Giáo dục mầm non, Truyền thông | 4.148.000 KRW | 4.562.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên – Sức khỏe – Phục hồi chức năng | Toán – Thống kê, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng, Vật lý trị liệu, Hoạt động trị liệu, Ngôn ngữ trị liệu, Phục hồi chức năng, Khoa học môi trường | 5.289.000 KRW | 5.818.000 KRW |
| Kỹ thuật – Công nghệ | Kỹ thuật Xây dựng, Kỹ thuật Môi trường, Cơ khí & Ô tô, Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học, Điện – Điện tử, CNTT, Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Vật liệu – Năng lượng, IT hội tụ | 5.860.000 KRW | 6.445.000 KRW |
| Nghệ thuật – Thiết kế – Thể thao | Thể thao, Thể thao & Giải trí, Thiết kế thị giác, Thiết kế dịch vụ, Thiết kế thời trang, Kiến trúc nội thất, Nghệ thuật hội tụ, Thiết kế thông minh, Game Entertainment, Beauty Style | 6.050.000 KRW | 6.656.000 KRW |
Lệ phí nhập học: 750.000 KRW, áp dụng cho cả chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ. Học phí trong bảng được tính theo 1 học kỳ.
Lưu ý: Mức học phí trên là học phí năm 2026 dành cho tuyển sinh quốc tế, được công bố trong 2026 Graduate School International Admissions Guide của Đại học Daegu.
Học bổng trường Đại học Daegu
Đại học Daegu triển khai nhiều chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế, chủ yếu dựa trên thành tích đầu vào, năng lực tiếng Hàn và kết quả học tập trong quá trình học.
Học bổng dành cho sinh viên Đại học
| Loại học bổng | Đối tượng/điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|---|
| Học bổng nhập học | Sinh viên quốc tế được nhận vào Đại học Daegu | 40% học phí |
| Học bổng thành tích học tập | Sinh viên có thành tích học tập tốt ở học kỳ trước | 30–80% học phí |
| Học bổng TOPIK | Sinh viên đạt TOPIK 5 hoặc 6 trong thời gian học | Tối đa 1.500.000 KRW |
| DU International Leaders | Sinh viên quốc tế mới nhập học đáp ứng yêu cầu TOPIK | TOPIK 6: miễn 100% học phí 4 năm + miễn phí nhập học; TOPIK 5: miễn 100% học phí 2 năm; TOPIK 4: miễn 100% học phí 1 năm; TOPIK 3: miễn 100% học phí 1 học kỳ |
Điều kiện duy trì DU International Leaders: Với các mức học bổng cần duy trì, sinh viên phải học từ 12 tín chỉ/học kỳ và đạt GPA từ 3.50 trở lên theo quy định của trường. Riêng học bổng TOPIK 4, việc duy trì học bổng học kỳ thứ 2 yêu cầu kết quả học tập của học kỳ trước đáp ứng điều kiện do trường quy định.
Theo trang học bổng quốc tế hiện hành của trường, sinh viên quốc tế khi nhập học được áp dụng học bổng 40% học phí; từ các học kỳ tiếp theo, học bổng thành tích có thể ở mức 30–80% tùy kết quả học tập.
Học bổng dành cho sinh viên Sau đại học
| Loại học bổng | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Học bổng ngoại ngữ | Giảm 40–60% học phí trong học kỳ đầu, tùy TOPIK/IELTS/TOEFL/TOEIC |
| Học bổng duy trì | Từ học kỳ 2–4, tiếp tục được giảm 40–60% học phí nếu GPA học kỳ trước đạt từ 70/100 |
| Học bổng thành tích nghiên cứu | Hỗ trợ tối đa 1.200.000 KRW tùy thành tích công bố nghiên cứu |
| Học bổng khác | Một số học bổng tài trợ từ các quỹ và tổ chức bên ngoài trường |
Lưu ý: Mức học bổng có thể thay đổi theo ngân sách và quy định của Đại học Daegu từng năm. Học bổng ngoại ngữ không áp dụng cho sinh viên nhận Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS).

Ký túc xá trường Đại học Daegu
Đại học Daegu có hệ thống ký túc xá Biho Dormitory ngay trong khuôn viên Gyeongsan Campus, đáp ứng nhu cầu lưu trú cho sinh viên trong nước và quốc tế. Hệ thống KTX có nhiều loại phòng, chủ yếu là phòng 2 người, với các lựa chọn từ phòng tiêu chuẩn đến phòng được cải tạo hoặc phòng mới có tiện nghi tốt hơn.
Trường có International 1 Hall – KTX dành riêng cho sinh viên quốc tế, với sức chứa 226 người, gồm phòng đơn và phòng đôi. KTX được trang bị các tiện ích phục vụ sinh viên như Internet, nhà ăn, khu giặt là, cửa hàng tiện lợi, phòng tập thể thao và khu sinh hoạt chung.
Theo thông tin chính thức của Biho Dormitory, mức phí năm học 2026 được công bố cho 1 học kỳ khoảng 4 tháng như sau:
| Loại phòng | Khu nhà tiêu biểu | Tiền KTX/kỳ | Phí hội sinh viên | Tổng/kỳ |
|---|---|---|---|---|
| Phòng 2 người – B | Ipji 1, 3, 5; Shinae 1, 2, 3 | 690.000 KRW | 10.000 KRW | 700.000 KRW |
| Phòng 2 người – A | Ipji 2, Dasom Hall | 752.000 KRW | 10.000 KRW | 762.000 KRW |
| Phòng 2 người – Phòng mới | Shinae 5, Shinae 6, Ipji 6 | 842.000 KRW | 10.000 KRW | 852.000 KRW |
| Phòng 2 người – dạng 2 phòng | Shinae 7 | 1.169.000 KRW | 10.000 KRW | 1.179.000 KRW |
| Light House – phòng 2 người | KTX Happiness | 953.000 KRW | 10.000 KRW | 963.000 KRW |
Tiện nghi:
- Phòng B: điều hòa/sưởi, khu vệ sinh và phòng tắm dùng chung.
- Phòng A: điều hòa/sưởi, khu vệ sinh và phòng tắm dùng chung, có thang máy.
- Phòng mới: phòng tắm riêng, điều hòa và thang máy.
- Light House: KTX xây dựng mới, phòng 2 người.
Lưu ý: Mức phí trên là mức áp dụng từ học kỳ 1 năm học 2026, thời gian khoảng 4 tháng và chưa bao gồm tiền ăn. Phí hội sinh viên 10.000 KRW có thể lựa chọn đóng hoặc không đóng.
Qua bài viết này, Seoul Tokyo hi vọng bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Daegu, từ đó có thêm lựa chọn phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Hàn Quốc và quan tâm đến Đại học Daegu, đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới để Seoul Tokyo được hỗ trợ bạn nhé~


Đánh giá Đại học Daegu – Trường Đại học danh tiếng tại Daegu