Đại học Kyung Hee (Kyung Hee University – KHU) được thành lập năm 1949, là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng của Hàn Quốc. Kyung Hee nổi bật với định hướng đào tạo quốc tế, thế mạnh về Du lịch – Khách sạn, Y học, Y học Hàn Quốc, Khoa học sức khỏe và Kinh doanh.
Tổng quan về trường Đại học Kyung Hee
Đại học Kyunghee (Kyung Hee University) ngôi trường đẳng cấp danh tiếng hàng đầu Hàn Quốc. Thành lập năm 1949 với hệ giáo dục toàn diện từ mẫu giáo đến sau đại học, Đại học Kyung Hee nhanh chóng có được nhiều thành tựu vô cùng nổi bật:
- QS World University Rankings 2027: Top 10 Đại học hàng đầu Hàn Quốc, #309 thế giới.
- QS Asia University Rankings 2026: Top 40 Đại học hàng đầu Châu
- JoongAng 2025, #6 Hàn Quốc, tăng 4 bậc so với năm trước
- Năm 1993, nhận UNESCO Prize for Peace Education về những đóng góp cho giáo dục và hòa bình thế giới
Đại học Kyung Hee hiện có khoảng 34.000 sinh viên đang theo học tại 3 cơ sở Seoul, Global và Gwangneung. Trường có mạng lưới hợp tác quốc tế với 618 trường đại học tại 83 quốc gia, tạo nhiều cơ hội trao đổi và học tập quốc tế cho sinh viên. Năm 2026, Kyung Hee tiếp tục triển khai nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, trong đó có các mức hỗ trợ từ 50% đến 100% học phí tùy điều kiện và chương trình.



Là một trường đại học tổng hợp, Đại học Kyung Hee có hệ thống đào tạo đa ngành với 23 trường đại học trực thuộc và nhiều trường sau đại học, viện nghiên cứu. Trường đào tạo đa dạng các lĩnh vực từ Khoa học xã hội – Nhân văn, Luật, Kinh doanh đến Du lịch – Khách sạn, Khoa học sức khỏe và Kỹ thuật. Đặc biệt, Kyung Hee nổi bật với Y học, Y học Hàn Quốc và Dược học, là những lĩnh vực tạo nên dấu ấn riêng của trường.
Bên cạnh chất lượng giáo dục hàng đầu, Đại học Kyunghee còn nổi tiếng là ngôi trường đẹp nhất Hàn Quốc.Tuy nhiên, mức học phí tại Đại học Kyunghee là không hề rẻ. Nếu bạn có điều kiện kinh tế vững chắc thì bạn hoàn toàn có thể học tại ngôi trường đẳng cấp này.

- Tên tiếng Anh: Kyung Hee University
- Tên tiếng Hàn: 경희대학교
- Năm thành lập: 1949
- Website: www.khu.ac.kr
- Địa chỉ:
- Seoul Campus: 26 Kyungheedae-ro, Hoegi-dong, Dongdaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc.
- Global Campus: 1732 Deogyeong-daero, Giheung-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do 17104, Hàn Quốc.
- Gwangneung Campus: 195 Gwangneungsumogwon-ro, Jinjeop-eup, Namyangju-si, Gyeonggi-do 12001, Hàn Quốc.
Điều kiện du học trường Đại học Kyung ee
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 7.0 trở lên
- Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)

Chương trình học tiếng trường Đại học Kyung Hee
- Học phí 1 năm 4 kỳ:
- Seoul Campus: 7.400.000 won/năm
- Global Campus: 6.000.000 won/năm
- Phí đăng ký:
- Seoul Campus: 120.000 won
- Global Campus: 60.000 won
- Bảo hiểm: 40.000 won/6 tháng
- Kỳ nhập học: tháng 3 – 6 – 9 – 12
- Thông tin khoá học: Mỗi kỳ 10 tuần

Chương trình đào tạo chuyên ngành đại học trường Đại học Kyung Hee
Cơ sở Seoul
| Trường/College | Khoa / ngành đại học | Học phí 1 kỳ 2026 |
|---|---|---|
| College of Humanities – 문과대학 | Ngữ văn Hàn Quốc; Lịch sử; Triết học; Ngôn ngữ & Văn học Anh; Ngôn ngữ học Anh ứng dụng & Biên–Phiên dịch | 4.977.400 KRW |
| College of Politics & Economics – 정경대학 | Quan hệ Quốc tế & Khoa học Chính trị; Hành chính công; Xã hội học; Kinh tế; Kinh doanh & Thương mại quốc tế; Truyền thông; Thương mại quốc tế–Tài chính–Đầu tư | 4.977.400 KRW |
| College of Management – 경영대학 | Quản trị kinh doanh; Kế toán; Big Data Analytics | 4.977.400 KRW |
| College of Hotel & Tourism Management – 호텔관광대학 | Hospitality Management; Culinary Arts & Food Design Management; Global Hospitality & Tourism Management; Tourism & Entertainment | 5.785.400 KRW |
| Global Hospitality & Tourism Management – English Track | Hospitality & Tourism Management bằng tiếng Anh | 6.718.400 KRW |
| College of Science – 이과대학 | Toán; Vật lý; Hóa học; Sinh học; Địa lý; Future Information Display | 5.785.400 KRW |
| Future Information Display | Future Information Display | 6.718.400 KRW |
| College of Human Ecology – 생활과학대학 | Child & Family Studies; Housing & Interior Design; Clothing & Textiles; Food & Nutrition | 5.785.400 KRW |
| Department of Global Eminence | Global Leader / Global Business | 6.718.400 KRW (tân sinh viên) |
| Global Business – transfer | Global Business | 6.375.400 KRW (chuyển tiếp) |
| College of International Studies – 국제대학 | International Studies – English Track | 4.977.400 KRW |
| Asian Studies – English Track | 6.282.400 KRW | |
| College of Foreign Language & Literature – 외국어대학 | Pháp; Tây Ban Nha; Nga; Trung; Nhật; Hàn; Global Communication | 4.977.400 KRW |
Một số ngành đặc biệt ở Seoul Campus Medicine, Korean Medicine, Dentistry, Pharmacy, Nursing, Music, Fine Arts, Dance… trong cơ cấu đại học của trường. Tuy nhiên, không phải tất cả các ngành này nằm trong danh mục tuyển sinh quốc tế hệ đại học 2026 mà trường đang công bố.
Cơ sở Global
| Trường/College | Khoa / ngành đại học | Học phí 1 kỳ 2026 |
|---|---|---|
| College of Engineering – 공과대학 | Mechanical Engineering; Industrial & Management Systems Engineering; Nuclear Engineering; Chemical Engineering; Advanced Materials Engineering; Civil Engineering; Architectural Engineering; Environmental Science & Engineering | 6.718.400 KRW |
| College of Electronics & Information – 전자정보대학 | Electronic Engineering; Biomedical Engineering | 6.718.400 KRW |
| College of Software Convergence – 소프트웨어융합대학 | Computer Engineering; Software Convergence; Artificial Intelligence | 6.718.400 KRW |
| College of Applied Science – 응용과학대학 | Applied Mathematics; Applied Physics; Applied Chemistry; Astronomy & Space Science | 6.718.400 KRW |
| College of Life Sciences – 생명과학대학 | Genetics & Biotechnology; Food Science & Biotechnology; Oriental Medicinal Materials & Processing; Plant & Environment & New Resources; Horticultural Biotechnology; Smart Farm Science; Convergent Biotechnology & Advanced Materials Science | 6.718.400 KRW |
| College of International Studies – 국제대학 | International Studies – English Track | 4.977.400 KRW |
| Asian Studies – English Track | 6.282.400 KRW | |
| College of Foreign Language & Literature – 외국어대학 | French; Spanish; Russian; Chinese; Japanese; Korean; Global Communication | 4.977.400 KRW |
| College of Art & Design – 예술·디자인대학 | Industrial Design; Visual Information Design; Landscape Architecture; Textile & Clothing Design; Digital Contents; Ceramic Arts; Postmodern Music; Theater & Film | 6.718.400 KRW |
| College of Physical Education – 체육대학 | Physical Education; Sports Medicine; Golf Industry; Coaching; Taekwondo | 6.476.400 KRW |
| College of Liberal Studies – 자유전공학부 | Liberal Studies | 6.718.400 KRW |
(*)Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Kyung Hee Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.

Chương trình đào tạo chuyên ngành sau đại học trường Đại học Kyung Hee
Phí nhập học: 1.000.000 won (chỉ đóng một lần khi nhập học, không đóng lại ở các học kỳ sau)
| Khối ngành | Một số ngành/chuyên ngành Thạc sĩ tiêu biểu | Học phí/kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Lịch sử, Triết học, Xã hội học, Chính trị học, Hành chính công, Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Truyền thông, Giáo dục, Tâm lý học, Du lịch, Nhà ở & Nội thất, Giáo dục học… | 5.338.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên & Ứng dụng | Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Địa lý, Khoa học Thực phẩm & Dinh dưỡng, Điều dưỡng, Dược cơ bản, Khoa học dược, Khoa học môi trường… | 6.408.000 KRW |
| Khoa học Thể chất | Khoa học Thể thao, Giáo dục Thể chất, Quản lý thể thao và các chuyên ngành liên quan | 6.344.000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Điện tử, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Kiến trúc, Kỹ thuật Công nghiệp… | 7.256.000 KRW |
| Nghệ thuật | Âm nhạc, Mỹ thuật, Múa, Nghệ thuật thị giác và các chuyên ngành nghệ thuật liên quan | 7.400.000 KRW |
| Dược | Dược học, Khoa học Dược, Khoa học Dược phẩm, Dược lý và các lĩnh vực liên quan | 7.730.000 KRW |
| Y – Hàn y – Nha khoa | Y học, Hàn y học, Nha khoa và các chuyên ngành nghiên cứu liên quan | 8.132.000 KRW |
Học bổng trường Đại học Kyung Hee
| Học bổng | Điều kiện chính | Mức học bổng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Pioneer Scholarship | Ứng viên đến từ quốc gia mà hiện chưa có sinh viên đang theo học tại KHU theo tiêu chí thống kê giáo dục | 100% học phí | Học kỳ đầu; có thể tiếp tục tối đa 1 năm nếu đủ điều kiện |
| SDGs Scholarship | Đỗ diện Global SDGs và nằm trong top 50% kết quả xét tuyển | 100% học phí | Có thể tối đa 4 năm nếu duy trì điều kiện |
| Admission Scholarship A | Điểm xét tuyển cao nhất trong từng College; điểm xét tuyển phải từ 90/100 | 100% học phí | Học kỳ đầu |
| Admission Scholarship B | TOPIK 6; hoặc IELTS ≥ 7.5 / TOEFL iBT ≥ 105 đối với English Track | 100% học phí | Học kỳ đầu |
| Admission Scholarship C | Có TOPIK 5 khi nộp hồ sơ | 50% học phí | Học kỳ đầu |
| Admission Scholarship D | Hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại cơ sở đào tạo ngôn ngữ của KHU và được giới thiệu | 100% học phí | Học kỳ đầu |
| Admission Scholarship F | Sinh viên vào Korean Language & Literature, nằm top 50% kết quả xét tuyển | 100% học phí | Học kỳ đầu |
| Admission Scholarship G | Sinh viên vào Engineering, Electronics & Information, Software Convergence, nằm top 50% | 100% học phí | Có thể duy trì nếu GPA ≥ 3.5 |
| Admission Scholarship H | Sinh viên vào College of International Studies, nằm top 50% | 100% học phí | Học kỳ đầu |
| Admission Scholarship I | Global Business, top 50%, có TOPIK 5+ | 50% học phí | Từ học kỳ 2 nếu GPA ≥ 3.5 |
| TOPIK Encouragement Scholarship | Sinh viên đang học, đủ tín chỉ/GPA và đạt TOPIK theo yêu cầu | 500.000 KRW/kỳ | Tối đa 3 lần |
| Academic Encouragement Scholarship | Sinh viên có GPA kỳ trước ≥ 3.0 và đạt thành tích tốt | Mức khác nhau | Theo từng kỳ |
| Sibling Scholarship | Có anh/chị/em ruột đang học tại KHU | 50% học phí | Học kỳ đầu |
| KHU Alumni Scholarship | Cả cha và mẹ đều tốt nghiệp đại học Kyung Hee | 50% học phí | Học kỳ đầu |

Ký túc xá trường Đại học Kyung Hee
Kyung Hee University có ký túc xá tại cả Seoul Campus và Global Campus, dành cho sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế. Ký túc xá nằm ngay trong khuôn viên trường, có các tiện ích như phòng tự học, phòng giặt, khu ăn uống và phòng sinh hoạt chung. Sinh viên quốc tế cũng được ưu tiên/tiếp nhận theo từng đợt tuyển phòng, nhưng không đảm bảo 100% có chỗ vì phụ thuộc số lượng phòng.
| Campus | Ký túc xá | Loại phòng | Thời gian | Chi phí |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Campus | Sewha Hall | Phòng đôi | 4 tháng | 1.290.000 KRW |
| Global Campus | Woojungwon | Phòng đôi | 4 tháng | 1.240.000 KRW |
| Phòng đơn | 4 tháng | 2.088.000 KRW |
(*) Mức trên là thông tin 2026 do Đại học Kyung Hee công bố; phí phòng được thanh toán một lần và không bao gồm tiền ăn.

Qua bài viết này, Seoul Tokyo hi vọng bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Kyung Hee, từ đó có thêm lựa chọn phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Hàn Quốc và quan tâm đến Đại học Kyung Hee, đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới để Seoul Tokyo được hỗ trợ bạn nhé~



Đánh giá Đại học Kyung Hee – Ngôi Trường Danh Tiếng Hàng Đầu Hàn Quốc