Thành lập từ năm 1906, Đại học Dongguk mang trong mình hơn 120 năm lịch sử, kết hợp truyền thống Phật giáo với giáo dục hiện đại và tinh thần đổi mới. Tọa lạc ngay trung tâm Seoul, trường nổi bật với môi trường quốc tế và định hướng phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
Tổng quan về trường Dongguk University
Đại học Dongguk sở hữu mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn với 329 trường đại học tại 54 quốc gia trên thế giới (tính đến tháng 12/2024), mang đến nhiều cơ hội giao lưu, trao đổi và học tập quốc tế cho sinh viên.
Bên cạnh chất lượng giáo dục uy tín, trường còn được đánh giá là có cơ sở vật chất vượt trội. Đại học Dongguk có 4 cơ sở khác nhau tại : Seoul, Goyang, Gyeongju và Los Angeles. Hơn thế nữa, trường sở hữu 2 bệnh viện Tây y, 4 bệnh viện Đông y. Trong đó bệnh viện tại Gyeongju được đánh giá rất cao.
Đại học Dongguk nổi tiếng với các chuyên ngành như Công nghệ Nano – NT, Công nghệ năng lượng – ET, Công nghệ sinh học – BT, Công nghệ thông tin – IT, Văn hoá công nghêh CT. Thêm vào đó, Dongguk đang thúc đẩy sự hợp nhất liên ngành của ngành nhân văn và khoa học tự nhiên.
Trường có 3 cơ sở chính tại Hàn Quốc: Seoul Campus, WISE Campus, Bio-Medi Campus và một cơ sở quốc tế tại Los Angeles (Mỹ).


Đối với sinh viên quốc tế:
Đại học Dongguk có nhiều chương trình hỗ trợ dành cho học viên quốc tế. Thông qua chương trình Global Buddy, học viên tiếng Hàn có cơ hội được kết nối với sinh viên Hàn Quốc để thực hành tiếng Hàn, giao lưu văn hóa và làm quen với cuộc sống tại trường.
Bên cạnh đó, học viên có thành tích tốt có thể nhận học bổng thành tích lên đến 30% học phí, tùy theo tiêu chí của từng kỳ học. Học viên Viện Giáo dục tiếng Hàn cũng được sử dụng miễn phí Thư viện Trung tâm Dongguk, nơi hiện lưu trữ hơn 1,6 triệu đầu sách.
Ngoài ra, học viên có thể sử dụng nhiều tiện ích trong khuôn viên trường như nhà ăn, cửa hàng tiện lợi, phòng học và phòng tập. Ký túc xá cũng dành cho học viên tiếng Hàn đăng ký, tuy nhiên số lượng có hạn và được xét tuyển theo từng học kỳ.
Một số điểm nổi bật của Đại học Dongguk:
- Theo QS World University Rankings 2027, Dongguk University Ranking xếp ở hạng #520 thế giới.
- QS Asia University Rankings 2026: #121 châu Á.
- CWUR 2026: #788 thế giới, #25 Hàn Quốc.
- QS World University Rankings by Subject 2026: Tôn giáo học #51–100, Ngôn ngữ học #201–250, Dược học #351–400 thế giới.
- Năm 2026, Đại học Dongguk thuộc nhóm các trường đại học Top 1% được ưu tiên về chính sách visa dành cho du học sinh quốc tế.

Điều kiện du học trường Đại học Dongguk
Điều kiện du học hệ tiếng trường Đại học Dongguk
- Điều kiện trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT và đạt GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện trình độ ngoại ngữ: Không yêu cầu
- Điều kiện tài chính: Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học tại trường
Điều kiện du học hệ chuyên ngành trường Đại học Dongguk
- Điều kiện trình độ học vấn:
- Tốt nghiệp THPT (với hệ chuyên ngành đại học)
- Tốt nghiệp Đại học (với hệ chuyên ngành sau đại học)
- GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện trình độ ngoại ngữ: TOPIK 4 trở lên
- Điều kiện tài chính: Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học tại trường
Chương trình học tiếng trường Đại học Dongguk
- Học phí 1 năm (4 kỳ): 6.600.000 KRW (~125.000.000 VNĐ)
- Phí nhập học: 60.000 KRW (~1.100.000 VNĐ)
- Kỳ nhập học: tháng 3 – 6 – 9 – 12
- Thông tin khoá học: Mỗi kỳ 10 tuần
- Bảo hiểm: 80.000 KRW/năm (~1.500.000 VNĐ)
- Hoạt động ngoại khóa:
- Ngoài khoá học tiếng Hàn kéo dài 10 tuần, du học sinh còn được tham gia các hoạt động như: Dã ngoại, Công viên Lotte, công viên Seoul, Everland, Namsan, Đảo Yeoeui, công viên giải trí Seoul…
- Tham quan: Bảo tàng trung ương Quốc gia, bảo tàng dân tộc quốc gia, bảo tàng lịch sử Seoul, Gyeongbok-gung, Doksu-gung, Changkyung-gung…
- Lớp trải nghiệm văn hoá: Học nấu món Hàn, múa mặt nạ, làm diều, làm gốm…
- Câu lạc bộ: Nhảy hiện đại,nhạc truyền thống, ảo thuật, thư pháp…

Chương trình đào tạo chuyên ngành Đại học Dongguk
Dưới đây là thông tin về các chuyên ngành và học phí tại Dongguk University, cùng Monday tìm hiểu nhé!
- Phí đăng kí: 100.000 KRW (riêng trường Nghệ thuật 130.000 KRW)
- Phí nhập học: 532.000 KRW (~10.000.000 VNĐ)
| KHOA | CHUYÊN NGÀNH | HỌC PHÍ |
| Nghiên cứu Phật giáo | Nghiên cứu Phật giáo | 4.068.000 KRW (~77.000.000 VNĐ) |
| Khoa học Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn | 4.068.000 KRW (~77.000.000 VNĐ) |
| Ngôn ngữ & văn học Anh | ||
| Biên phiên dịch tiếng Anh | ||
| Ngữ văn Nhật Bản | ||
| Ngôn ngữ và Văn học Trung | ||
| Triết học | ||
| Lịch sử | ||
| Đại học Khoa học tư nhiên | Toán học | 4.686.000 KRW (~77.000.000 VNĐ) |
| Hóa học | ||
| Thống kê học | ||
| Vật lý bán dẫn | ||
| Khoa luật | Khoa luật | 4.068.000 KRW (~77.000.000 VNĐ) |
| Khoa học xã hội | Khoa học chính trị & Ngoại giao | 4.068.000 KRW (~77.000.000 VNĐ) |
| Hành chính công | ||
| Bắc Hàn học | ||
| Kinh tế | ||
| Kinh tế thương mại. Chuyên ngành kinh tế thương mại | ||
| Xã hội và thông tin ngôn luận. Chuyên ngành Xã hội học | ||
| Xã hội học | ||
| Quản trị công nghiệp thực phẩm | ||
| Quảng cáo & Quan hệ công chúng | ||
| Truyền thông báo chí | ||
| Quản trị kinh doanh | Kế toán | 4.068.000 KRW (~77.000.000 VNĐ) |
| Quản trị kinh doanh | ||
| Hệ thống thông tin quản trị | ||
| Đại học kỹ thuật | Kiến trúc | 5.304.000 KRW (~100.100.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật kiến trúc | ||
| Kỹ thuật máy tính | ||
| Kỹ thuật công nghiệp | ||
| Kỹ thuật điện & điện tử | ||
| Kỹ thuật đa phương tiện | ||
| Kiến trúc | ||
| Kỹ thuật truyền thông thông tin | ||
| Kỹ thuật dân dụng & môi trường | ||
| Kỹ thuật năng lương & Cơ khí robot | ||
| Kỹ thuật vật liệu & năng lượng | ||
| Đại học Nghệ thuật | Kịch nghệ | 5.304.000 KRW (~100.100.000 VNĐ) |
| Điện ảnh | ||
| Mỹ thuật phật giáo | ||
| Văn hóa thể thao | ||
| Văn hóa Phương Tây | ||
| Biếm họa | ||
| Khoa học đời sống & công nghệ sinh học | Công nghệ sinh học | 4.482.000 KRW (~85.100.000 VNĐ) |
| Khoa học đời sống | ||
| Công nghệ y sinh | ||
| Công nghệ sinh học thực phẩm | ||
| Đa ngành tổng hợp định hướng tương lai | Trị an khoa học hội tụ | 4.068.000 KRW (~77.000.000 VNĐ) |
| Trị an khoa học hội tụ | ||
| Thương mại toàn cầu hóa |
(*)Lưu ý: Học phí học tại trường Đại Học Dongguk Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.

Chương trình đào tạo sau Đại học trường Đại học Dongguk
- Phí đăng kí (Thạc sĩ): 75.000 KRW (~1.400.000 VNĐ)
- Phí đăng kí (Tiến sĩ): 85.000 KRW (~1.600.000 VNĐ)
- Phí nhập học: 1.047.000 KRW (~19.800.000 VNĐ)
| NHÓM NGÀNH | HỌC PHÍ/KỲ |
| Xã hội – Nhân văn | 5.274.000 KRW (~100.200.000 VNĐ) |
| Khoa học tự nhiên | 6.118.000 KRW (~116.200.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật – nghệ thuật | 6.966.000 KRW (~132.300.000 VNĐ) |
| Dược | 7.739.000 KRW (~147.000.000 VNĐ) |
| Tây Y – Đông y | 8.196.000 KRW (~156.000.000 VNĐ) |
(*)Lưu ý: Học phí học tại trường Đại Học Dongguk Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
Học bổng trường Đại học Dongguk
Học bổng Dongguk University mang đến nhiều cơ hội và giá trị thiết thực cho sinh viên quốc tế, góp phần khuyến khích tinh thần học tập và phát triển toàn diện.
Học bổng hệ đại học trường Đại học Dongguk
| LOẠI HỌC BỔNG | ĐỐI TƯỢNG/ĐIỀU KIỆN | GIÁ TRỊ HỌC BỔNG |
| Học bổng Tân sinh viên | TOPIK 3 | 30% học phí |
| TOPIK 4-6 | 50% học phí |
|
| PBT trên 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, TEPS 600 | ||
| Học bổng Thành tích xuất sắc | GPA 3.0 – 3.49 *Lưu ý: Tích lũy được trên 15 tín chỉ |
Giảm 20% học phí |
| GPA 3.5 – 3.99 *Lưu ý: Tích lũy được trên 15 tín chỉ |
Giảm 40% học phí | |
| GPA trên 4.0 *Lưu ý: Tích lũy được trên 15 tín chỉ |
Giảm 60% học phí | |
| Học bổng tiếng Hàn | TOPIK 5 | 500.000 KRW |
| TOPIK 6 | 700.000 KRW |
Học bổng hệ cao học trường Đại học Dongguk
| LOẠI HỌC BỔNG | ĐỐI TƯỢNG/ĐIỀU KIỆN | GIÁ TRỊ HỌC BỔNG |
| Học bổng Tân sinh viên | TOPIK 3 | 30% học phí kỳ đầu |
| TOPIK 4 – 6 | 50% học phí kỳ đầu | |
| PBT trên 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, TEPS 600 | ||
| Người có bằng Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ các trường ĐH trong nước | 30% học phí kỳ đầu | |
| Học bổng Thành tích xuất sắc | GPA 3.0 – 3.49 *Lưu ý: Tích lũy được trên 15 tín chỉ |
Giảm 20% học phí |
| GPA 3.5 – 3.99 *Lưu ý: Tích lũy được trên 15 tín chỉ |
Giảm 40% học phí | |
| GPA trên 4.0 *Lưu ý: Tích lũy được trên 15 tín chỉ |
Giảm 60% học phí |


Ký túc xá trường Đại học Dongguk
Ký túc xá Đại học Dongguk
Đại học Dongguk có hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế tại Seoul Campus và Bio-Medi Campus (Goyang). Sinh viên có thể lựa chọn Namsan Residence Hall, Chungmu Residence Hall hoặc Goyang Residence Hall, tùy theo cơ sở học tập và số lượng phòng còn trống.
| Ký túc xá | Vị trí | Phòng | Chi phí 2026 |
|---|---|---|---|
| Namsan Residence Hall | Seoul Campus | 2 người | 1.661.280 KRW/4 tháng |
| Chungmu Residence Hall | Seoul | 3 người | 1.359.000 KRW/4 tháng |
| Goyang Residence Hall | Bio-Medi Campus | 2 người | 1.364.000 KRW/4 tháng + 100.000 KRW đặt cọc |
Các khu KTX được trang bị những tiện ích cơ bản như Wi-Fi, phòng giặt, khu học tập, phòng tập thể thao, cửa hàng tiện lợi và khu ăn uống. Thời gian lưu trú thường từ 4–6 tháng; sinh viên cần đăng ký theo từng học kỳ và được xét chỗ tùy số lượng phòng.

Ký túc xá dành cho học viên tiếng Hàn
Học viên chương trình tiếng Hàn tại Đại học Dongguk có thể đăng ký Namsan Residence Hall hoặc Chungmu Residence Hall tùy theo tình trạng phòng. Namsan có phòng 2 người, nằm trong khuôn viên trường, với mức phí khoảng 1.180.000 KRW/3 tháng trong năm 2026. Chungmu nằm gần ga Chungmuro và có phòng 3 người. Việc đăng ký và phân phòng được thực hiện theo từng kỳ học và phụ thuộc vào số lượng chỗ trống.
(*) Mức phí tên được áp dụng theo từng kỳ học và có thể thay đổi theo thời gian.


Qua bài viết này, Seoul Tokyo hi vọng bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Dongguk, từ đó có thêm lựa chọn phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Hàn Quốc và quan tâm đến Đại học Dongguk, đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới để Seoul Tokyo được hỗ trợ bạn nhé~


Đánh giá Đại học Dongguk – Trường Đại Học Nổi Bật Ngành Công Nghệ Tại Seoul