Seokyeong University là trường đại học tư thục tọa lạc tại Seoul, được biết đến với định hướng đào tạo thực tiễn và chú trọng năng lực nghề nghiệp. Trường nổi bật với College of Beauty Art, đào tạo chuyên sâu về Hair Design, Makeup Design và Cosmetic Beauty Management. Bên cạnh lĩnh vực làm đẹp, Seokyeong còn đào tạo nhiều ngành thuộc nghệ thuật, thiết kế và các lĩnh vực khác. Trường hướng đến việc đào tạo nguồn nhân lực sáng tạo, có năng lực thực hành và khả năng thích ứng với môi trường quốc tế.
Tổng quan về trường Đại học Seokyeong
Đại học Seokyeong chú trọng đầu tư cơ sở vật chất phục vụ đào tạo, đặc biệt trong lĩnh vực Nghệ thuật và Làm đẹp. Nổi bật là SKU Beauty Art Center với hệ thống phòng thực hành chuyên ngành, phòng học đa phương tiện và khu trưng bày, tạo điều kiện cho sinh viên tăng cường kỹ năng thực hành.
Trường hiện đào tạo nhiều chuyên ngành về Hair Design, Makeup Design, Cosmetic Beauty Management và các lĩnh vực Beauty Art khác. Đội ngũ giảng viên gồm các chuyên gia có chuyên môn trong nhiều lĩnh vực như makeup, hair design, mỹ phẩm, skincare và beauty management.
Seokyeong University hiện có khoảng 10.000 sinh viên đang theo học, mạng lưới trao đổi quốc tế với 36 trường đại học tại 12 quốc gia, tạo cơ hội học tập và giao lưu quốc tế cho sinh viên.

- Tên tiếng Anh: Seokyeong University
- Tên tiếng Hàn: 서경대학교
- Năm thành lập: 1947
- Website: www.skuniv.ac.kr
- Địa chỉ: 124 Seogyeong-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc

Điều kiện du học trường Đại học Seokyeong
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)
Chương trình học tiếng trường Đại học Seokyeong
| Chương trình học tiếng trường Đại học Seokyeong | |
| Thời gian học | 200h/kỳ (ngày 4 giờ x 5 ngày x 10 tuần) |
| Ngày học | Thứ 2-6 (tuần 5 ngày), mỗi gia đoạn 10 tuần |
| Giờ học | Lớp sáng: 9h00 ~ 13h00, lớp chiều: 13h30 ~ 17h30 |
| Cấp học | Sơ cấp (cấp 1,2) Trung cấp (cấp 3,4) Cao cấp (cấp 5,6) |
| Số lượng | Mỗi lớp khoảng 20 người |
| Học phí | 5,520,000 KRW/1 năm |
| Phí nhập học | 150,000 KRW |
Chương trình đại học trường Đại học Seokyeong
- Phí tuyển sinh: 100,000 KRW
- Phí nhập học: 557,000 KRW
| Trường | Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
| Nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn | 3,171,000 KRW (Khoảng 59.000.000 VNĐ) |
|
| Ngôn ngữ thương mại quốc tế | Anh / Nhật / Trung / Nga / Pháp | ||
| Triết học | |||
| Thiếu nhi | |||
| Khoa học xã hội | Nguồn nhân lực công | 3,171,000 KRW (Khoảng 59.000.000 VNĐ) |
|
| Kinh tế & tài chính | |||
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh / Ngoại thương / Kế toán | ||
| Quản trị toàn cầu | Kế toán tài chính | ||
| Khoa học tự nhiên & kỹ thuật | Khoa học máy tính | 4,180,000 KRW (Khoảng 77.000.000 VNĐ) |
|
| Kỹ thuật thông tin tài chính | |||
| Kỹ thuật hóa học & sinh học | Kỹ thuật môi trường nano / Kỹ thuật sinh học | ||
| Kỹ thuật điện | |||
| Kỹ thuật máy tính | |||
| Kỹ thuật công nghiệp | |||
| Kỹ thuật quy hoạch đô thị | |||
| Kỹ thuật dân dụng | |||
| Nghệ thuật & thể thao | Nghệ thuật làm đẹp | 4,180,000 KRW (Khoảng 77.000.000 VNĐ) |
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Seokyeong có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
Chương trình sau đại học trường Đại học Seokyeong
Đại học Seokyeong cung cấp chương trình đào tạo sau đại học dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ. Các chương trình tập trung vào chuyên môn học thuật, nghiên cứu và khả năng ứng dụng thực tế, trong đó thế mạnh của trường nổi bật ở các lĩnh vực Nghệ thuật, Làm đẹp, Thiết kế, Văn hóa và các ngành liên ngành.
| Bậc đào tạo | Chương trình/khối đào tạo | Lĩnh vực tiêu biểu | Đối tượng |
|---|---|---|---|
| Thạc sĩ | Graduate School | Các ngành đào tạo chuyên môn của trường, tùy từng kỳ tuyển sinh | Sinh viên quốc tế đã tốt nghiệp đại học hoặc đủ điều kiện tương đương |
| Tiến sĩ | Graduate School | Các ngành đào tạo chuyên sâu và nghiên cứu, tùy từng kỳ tuyển sinh | Sinh viên quốc tế đã hoàn thành chương trình thạc sĩ hoặc đủ điều kiện tương đương |
| Thạc sĩ | International Convergence Graduate School | Các chương trình đào tạo liên ngành, quốc tế và định hướng ứng dụng | Sinh viên quốc tế đáp ứng điều kiện tuyển sinh của chương trình |
| Các chương trình nghệ thuật – làm đẹp | Graduate School/International Convergence Graduate School | Làm đẹp, nghệ thuật, thiết kế và các lĩnh vực liên quan | Phù hợp với sinh viên muốn phát triển chuyên môn và nghiên cứu chuyên sâu |
Lưu ý: Danh sách ngành và chuyên ngành tuyển sinh sau đại học dành cho người nước ngoài có thể thay đổi theo từng năm và từng kỳ tuyển sinh. Sinh viên nên kiểm tra thông báo tuyển sinh quốc tế mới nhất của Graduate School trước khi lựa chọn ngành.

Học bổng trường Đại học Seokyeong
Học bổng hệ đại học
Đại học Seokyeong có chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế dựa trên năng lực tiếng Hàn (TOPIK) và thành tích học tập. Mức học bổng đầu vào có thể lên đến 100% học phí đối với sinh viên đạt TOPIK 6.
| Trình độ TOPIK | Mức học bổng |
|---|---|
| TOPIK 2 | 20% học phí |
| TOPIK 3 | 30% học phí |
| TOPIK 4 | 50% học phí |
| TOPIK 5 | 60% học phí |
| TOPIK 6 | 100% học phí |
Trong quá trình học, sinh viên quốc tế tiếp tục có cơ hội nhận học bổng dựa trên GPA và kết quả học tập của từng học kỳ, theo quy định của trường.
Học bổng hệ sau đại học
Sinh viên quốc tế theo học chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ tại Đại học Seokyeong có thể được xét học bổng dựa trên thành tích học tập, năng lực tiếng Hàn và các tiêu chí của từng chương trình đào tạo.
Học bổng được áp dụng cho cả sinh viên mới nhập học và sinh viên đang theo học. Mức hỗ trợ và điều kiện xét học bổng có thể khác nhau tùy bậc đào tạo, chương trình, kết quả học tập và từng kỳ tuyển sinh. Sinh viên nên kiểm tra thông báo học bổng mới nhất của trường trước khi đăng ký.

Ký túc xá đại Đại học Seokyeong
Đại học Seokyeong có hệ thống ký túc xá trong khuôn viên trường, tạo điều kiện thuận tiện cho sinh viên quốc tế trong quá trình học tập và sinh hoạt tại Seoul. Sinh viên quốc tế có thể đăng ký chỗ ở theo quy định và tình trạng phòng của từng kỳ.
Ký túc xá nằm trong khuôn viên Đại học Seokyeong tại 124 Seogyeong-ro, Seongbuk-gu, Seoul, giúp sinh viên thuận tiện di chuyển đến lớp học và sử dụng các tiện ích của trường. Trường có bộ phận hỗ trợ riêng dành cho sinh viên quốc tế.
Hiện tại, website chính thức của Đại học Seokyeong chưa công bố mức phí ký túc xá áp dụng cho năm 2026. Chi phí có thể thay đổi tùy từng thời điểm, loại phòng và thời gian lưu trú. Sinh viên đăng ký ký túc xá nên liên hệ trực tiếp với Phòng Giao lưu Quốc tế (국제교류처) của trường để được tư vấn về tình trạng phòng, mức phí và thủ tục đăng ký mới nhất.
Liên hệ KTX dành cho sinh viên quốc tế: 02-940-2984
Email: dorm@skuniv.ac.kr

Qua bài viết này, Seoul Tokyo hi vọng bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Seokyeong, từ đó có thêm lựa chọn phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Hàn Quốc và quan tâm đến Đại học Seokyeong, đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới để Seoul Tokyo được hỗ trợ bạn nhé~


Đánh giá Đại học Seokyeong – Điểm Đến Nổi Bật Của Ngành Beauty Art