Kyungil University hiện đào tạo đa dạng lĩnh vực như nội dung số, game, thiết kế, thể thao, điều dưỡng, kỹ thuật và công nghệ, trong đó nhiều ngành gắn với xu hướng phát triển của công nghiệp hiện đại. Trường cũng xây dựng các chương trình tuyển sinh và hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, tạo điều kiện để du học sinh học tập và phát triển chuyên môn trong môi trường đại học tại Hàn Quốc.
Tổng quan về trường Đại học Kyungil Hàn Quốc
Đại học Kyungil tọa lạc tại thành phố Gyeongsan, Hàn Quốc, đây là một biểu tượng vững chắc của sự phát triển giáo dục tại khu vực này. Với nhiều năm hình thành và phát triển, trường không chỉ nổi bật với cơ sở hạ tầng hiện đại và các chương trình học thuật đa dạng, mà còn mang đến cho sinh viên một môi trường học tập đầy sự năng động và đổi mới.
Kyungil tự hào là ngôi trường đầu tiên trong nước mở rộng sự hiện diện quốc tế với một cộng đồng sinh viên đa dạng về văn hóa và nền tảng học thuật mạnh mẽ. Đây không chỉ là nơi sinh viên có thể tiếp cận với những kiến thức hàng đầu do các giảng viên hàng đầu truyền đạt, mà còn là một cộng đồng năng động khuyến khích sáng tạo và khám phá.
Với sứ mệnh đào tạo và nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, Kyungil thúc đẩy sự phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào cộng đồng xã hội cũng như nền kinh tế quốc gia. Trường cam kết cung cấp cho sinh viên một nền tảng giáo dục toàn diện, từ kỹ năng chuyên môn đến khả năng giải quyết vấn đề và lãnh đạo, để chuẩn bị cho họ sẵn sàng với những thử thách của thế giới hiện đại.

Một số điểm nổi bật:
Đại học Kyungil nổi bật với các chương trình học thuật đa dạng và phong phú, từ các ngành kinh tế, kỹ thuật, y khoa đến nghệ thuật và nhân văn, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên cũng như cộng đồng quốc tế. Các chương trình sau đại học của trường cũng nhận được sự đánh giá cao, với sự hỗ trợ nghiên cứu chuyên sâu và cơ hội hợp tác quốc tế.
Ngoài ra Đại học Kyungil còn đạt được nhiều thành tựu nổi bật giúp trường xây dựng và duy trì một vị thế mạnh mẽ trong cộng đồng giáo dục quốc tế và đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của xã hội.
- Năm 2014, trường được lựa chọn 5 đơn vị dự án trong chương trình CK-I về chuyên môn hóa đại học
- Theo dữ liệu công bố năm 2017, Kyungil University có tỷ lệ việc làm đứng đầu nhóm các trường đại học 4 năm tại khu vực Daegu–Gyeongbuk
- Năm 2018, Kyungil University xếp thứ 11 toàn quốc trong đánh giá năng lực việc làm và khởi nghiệp đại học của Korea Economic Daily
- Kyungil University đứng thứ 1 toàn quốc về mức hỗ trợ khởi nghiệp tính trên mỗi sinh viên trong đánh giá năm 2018

- Tên tiếng Anh: Kyungil University
- Tên tiếng Hàn: 경일대학교
- Năm thành lập: 1963
- Website: www.kiu.ac.kr
- Địa chỉ: 50, Gamasil-gil, Hayang-eup, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do
Điều kiện du học trường Đại học Kyungil
- Tốt nghiệp THPT, GPA > 7.0
- Số buổi vắng dưới 9 buổi
- Không yêu cầu TOPIK
- Đối với chương trình đào tạo hệ chuyên ngành:
- TOPIK 3 trở lên; riêng các ngành Nghệ thuật và Thể chất có thể từ TOPIK 2
- TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc tương đương
Chương trình học tiếng trường Đại học Kyungil
- Học phí: 5.200.000 KRW/ năm
- Phí nhập học: 80.000 KRW
- Kỳ nhập học: tháng 3 – 6 – 9 – 12
- Kí túc xá: 800.000 KRW/ 6 tháng
Chương trình Đại học trường Đại học Kyungil University
Chương trình hệ Đại học Kyungil University gồm 4 chuyên ngành chính:
- Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Kỹ thuật
- Khoa học sức khỏe
- Nghệ thuật
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành đào tạo | Học phí |
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | Kinh doanh Thuế & Kế toán Tài chính & Chứng khoán Kinh tế quốc tế & Thương mại Bất động sản & Địa chính Hành chính công Khoa học cảnh sát Phúc lợi xã hội Anh Ngữ Khoa học thông tin & Khoa học thư viện |
2.770.000 KRW (~51.800.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật | Cơ khí & Kĩ thuật ô tô Kỹ thuật hóa học Năng lượng mới & Năng lượng tái tạo An toàn cháy Kiến trúc Kỹ thuật công trình Kỹ thuật địa tin học Kỹ thuật điện & Đường sắt Robot học áp dụng Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật máy tính Khoa học thực phẩm |
3.830.000 KRW (~71.600.000 VNĐ) |
| Khoa học sức khỏe | Điều dưỡng Công nghệ y tế khẩn cấp Tâm lí trị liệu Hệ thống y học công nghệ cao |
3.325.000 KRW (~62.200.000 VNĐ) |
| Nghệ thuật | Nhiếp ảnh & Điện ảnh Thiết kế Thẩm mĩ Thể thao |
4.167.000 KRW (~77.900.000 VNĐ) |
Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Kyungil có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.

Chương trình Sau đại học trường Đại học Kyungil
Một số chuyên ngành tuyển sinh sinh viên quốc tế ở bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ:
| Khoa | Chuyên ngành đào tạo | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Quản trị kinh doanh | Quản trị công nghệ, Chiến lược kinh doanh, Marketing | ✓ | ✓ |
| Khoa học Cảnh sát | Khoa học cảnh sát, Tội phạm học | ✓ | ✓ |
| Giáo dục học | Giáo dục học, Tư vấn giáo dục, Quản lý giáo dục, Giáo dục thường xuyên | ✓ | ✓ |
| Bất động sản & Địa chính | Bất động sản, Địa chính | ✓ | ✓ |
| Công tác xã hội | Công tác xã hội lâm sàng, Chính sách xã hội, Quản trị công tác xã hội | ✓ | ✓ |
| Tâm lý học | Tâm lý tư vấn, Tâm lý lâm sàng | ✓ | ✓ |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng | ✓ | — |
| Cấp cứu y tế | Cấp cứu y tế | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật xây dựng | Kỹ thuật xây dựng | ✓ | ✓ |
| Kiến trúc | Kiến trúc | ✓ | ✓ |
| Cơ khí | Cơ khí, Sản xuất, Tự lái | ✓ | ✓ |
| Cơ điện tử | Cơ điện tử | ✓ | — |
| An ninh mạng | An ninh AI, An ninh công nghiệp | ✓ | ✓ |
| Phòng cháy chữa cháy & Phòng chống thiên tai | Hệ thống PCCC, Quản lý PCCC, Khoa học thảm họa | ✓ | ✓ |
| Hạt nhân | Kỹ thuật hạt nhân | ✓ | — |
| Kỹ thuật điện | Kỹ thuật điện | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật điện tử | Kỹ thuật điện tử | ✓ | ✓ |
| Đường sắt | Hệ thống đường sắt, Quy hoạch & vận hành đường sắt | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật dân dụng | Kỹ thuật kết cấu, Kỹ thuật tài nguyên nước, Địa kỹ thuật & nền móng | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật hóa học | Kỹ thuật hóa học, Kỹ thuật năng lượng | ✓ | ✓ |
| Thiết kế | Thiết kế công nghiệp, Thiết kế thị giác, Hoạt hình, Animation | ✓ | ✓ |
| Làm đẹp | Thiết kế làm đẹp, Chăm sóc sắc đẹp | ✓ | ✓ |
| Nhiếp ảnh & Video | Nhiếp ảnh, Video, Phục chế hình ảnh – video | ✓ | ✓ |
| Thể thao | Quản lý thể thao, Y học phục hồi thể thao & Chăm sóc sức khỏe, Huấn luyện thể thao, Thể thao người cao tuổi | ✓ | ✓ |
Một số khoa/chương trình có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh.
Học phí tham khảo:
| Nhóm ngành | Học phí tham khảo/học kỳ |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | ~ 4,15 triệu KRW |
| Tự nhiên | ~ 3,40 triệu KRW |
| Kỹ thuật | ~ 4,67 triệu KRW |
| Nghệ thuật | ~ 5,28 triệu KRW |
| Mức trung bình | ~ 4,78 triệu KRW |
Học bổng trường Đại học Kyungil
| Chương trình học bổng | Điều kiện tham gia | Giá trị học bổng |
| Học bổng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc | TOPIK 3 trở lên (Áp dụng cho sinh viên năm 1 và sinh viên chuyển tiếp) |
Miễn giảm học phí từ 55 – 100% |
| Học bổng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc | TOPIK 3 trở lên Điểm trung bình học kì trước từ 2.5 trở lên |
Miễn giảm học phí từ 40 – 100% |
| Học bổng TOPIK dành cho sinh viên Quốc tế | TOPIK 5 trở lên | 1.000.000 – 1.500.000 KRW |
| Học bổng KIUMI-G | Có thành tích học tập xuất sắc, tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa | Phụ thuộc vào trường |

Ký túc xá trường Đại học Kyungil
Kyungil University có hệ thống ký túc xá ngay trong khuôn viên trường, gồm các tòa Jisenggwan, Ungbigwan, Mongnyeongwan và Ilcheonggwan, giúp sinh viên thuận tiện trong việc học tập và sinh hoạt. Các phòng chủ yếu là phòng 2 người hoặc 4 người, được trang bị giường, bàn học, tủ quần áo, giá sách, tủ lạnh và hệ thống Internet.

Ký túc xá còn có các tiện ích như phòng tự học, phòng máy tính, phòng giặt, phòng tập thể dục, phòng sinh hoạt chung và nhà ăn.
Chi phí ký túc xá (tham khảo):
| Ký túc xá | Loại phòng | Phí quản lý/học kỳ |
|---|---|---|
| Ilcheonggwan (일청관) | 2 người/phòng | 960.000 KRW |
| Mongnyeongwan (목련관) | 2 người/phòng | 650.000 KRW |
| Jisenggwan (지성관) | 4 người/phòng | 470.000 KRW |
| Ungbigwan (웅비관) | 4 người/phòng | 410.000 KRW |


Qua bài viết này, Seoul Tokyo hi vọng bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Kyungil, từ đó có thêm lựa chọn phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Hàn Quốc và quan tâm đến Đại học Kyungil, đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới để Seoul Tokyo được hỗ trợ bạn nhé~


Đánh giá Đại học Kyungil – Ngôi Trường Nổi Bật Với Định Hướng Đào Tạo Thực Tiễn